Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 30 วัน พูดอังกฤษไปด้วยกัน | Day 1: ทักทายภาษาอังกฤษง่ายๆ

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

112 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello everyone Welcome to Day 1 of 30 days of English speaking.
2
Today we will start with the conversation and talking.
3
This video will be easy to learn.
4
We start with the first time to learn and start watching the real science.
5
Hello.
6
Hello.
7
Hello.
8
Sawatdee.
9
Hai.
10
Hai.
11
Sawatdee.
12
How are you?
13
How are you?
14
คุณสบายดีไหม?
15
How are you today?
16
How are you today?
17
How's it going?
18
How's it going?
19
Pèn ngày bang
20
How are you doing?
21
How are you doing?
22
Pèn ngày bang What's up?
23
I'm good.
24
I'm fine.
25
I'm fine.
26
I'm great.
27
I'm great.
28
I'm okay.
29
I'm okay.
30
Chẳng okay.
31
Pretty good.
32
Có đi ná?
33
I'm doing well.
34
I'm doing well.
35
ฉันสับไล์ Not bad.
36
Not bad.
37
How about you?
38
How about you?
39
Nice to meet you
40
Nice to meet you
41
Nice to meet you
42
Nice to meet you too.
43
Yindi, the R -C -C -C -C -N -G -A -N.
44
Not much. May me aray maag.
45
Hi there.
46
Hi there.
47
Hello.
48
Hello.
49
Sawa ddhi krap.
50
How are you today?
51
How are you today?
52
วันนี้เป็นยังไงบ้างคะ?
53
I'm good.
54
Thank you.
55
I'm good.
56
Thank you.
57
ฉันสบายดี .ขอบคุณนะ How about you?
58
How about you?
59
แล้วคุณหละ I'm doing well
60
Just a little tired.
61
I'm doing well.
62
Just a little tired.
63
ฉันสบายดีนะ.
64
แค่นื่อยนิดหน่อยค่ะ.
65
Yeah.
66
Same here.
67
It's been a long day.
68
Yeah, same here.
69
It's been a long day .ใช่เลย ,เหมือนกัน .วันนี้ยาวนานมาก.
70
Yeah, I understand.
71
Yeah, I understand.
72
He is in the same way. Are you visiting here? Are you visiting here?
73
Are you going to come here?
74
Yes, it's my first time here .ใช่ครับ
75
.นี่เป็นครั้งแรก.
76
Oh, really?
77
Welcome.
78
Oh really?
79
Welcome.
80
Hey.
81
Hey.
82
Hey.
83
Hey.
84
Hey.
85
Hey!
86
Hey!
87
Hey!
88
Hey, what's up?
89
Not much.
90
Just got off work.
91
Not much.
92
Just got off work.
93
Same here.
94
I'm so tired today.
95
Same here.
96
I'm so tired today.
97
Yeah, me too.
98
But I'm glad the day is over.
99
Yeah, me too.
100
But I'm glad the day is over .ใช่ ,ฉันก็เหมือนกัน .แต่ก็ดีใจที่วันนี้จบแล้ว.
101
Do you want to grab something to eat?
102
Do you want to grab something to eat?
103
Yeah, that sounds good.
104
Yeah, that sounds good.
105
Let's go.
106
Let's go.
107
Let's go.
108
If you like this video, please comment on the video
109
Day 1 done I will know that you are willing to do it
110
For Day 2, we will learn about the way to introduce yourself as a human being
111
Don't forget to share with you again and see you in the video.
112
Good luck.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “30 วัน พูดอังกฤษไปด้วยกัน”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: tired, meet, Welcome, learn. Video này có 107 câu và 395 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 12:54. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 24 trong 107 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
introduce động từ/ˌɪntɹəˈdus/giới thiệu
grab động từ/ˈɡɹæb/chộp lấy
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc
glad tính từ/ɡlæd/vui mừng, vui lòng
luck danh từ/lʌk/may mắn, vận may
comment danh từ/ˈkɑmɛnt/lời bình luận
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How are you today?
  • How are you doing?
  • Are you visiting here?
  • Are you going to come here?
  • Do you want to grab something to eat?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiIt's been
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · I'm doing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill start · will be · will know

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bang /ˈbæŋ/, grab /ˈɡɹæb/, glad /ɡlæd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: introduce /ˌɪntɹəˈdus/, grab /ˈɡɹæb/, tired [ˈtaɪ̯ɚd], glad /ɡlæd/, luck /lʌk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như introduce, grab, hello.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →