Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 4000 Essential English Words 1 Unit 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

66 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
To agree is to have the same opinion or belief as another person.
Đồng ý là có cùng quan điểm hoặc niềm tin với một người khác.
2
The students agree they have too much homework.
Các học sinh đồng ý rằng họ có quá nhiều bài tập về nhà.
3
Alcohol Alcohol is a type of drink that can make people drunk.
Rượu là một loại đồ uống có thể khiến người uống bị say.
4
A person should not drive a car after he or she has been drinking alcohol.
Một người không nên lái xe ô tô sau khi đã uống rượu.
5
ARRIVE To arrive is to get somewhere.
ĐẾN Đến nghĩa là đến được một nơi nào đó.
6
They arrived at school at 7 a .m.
Họ đến trường lúc 7 giờ sáng.
7
AUGUST August is the eighth month of the year.
THÁNG TÁM Tháng tám là tháng thứ tám trong năm.
8
Is your birthday in August?
Sinh nhật của bạn có phải vào tháng tám không?
9
Boat.
Thuyền.
10
A boat is a vehicle that moves across water.
Thuyền là một phương tiện di chuyển trên mặt nước.
11
There is a small boat on the lake.
Trên hồ có một chiếc thuyền nhỏ.
12
Breakfast.
Bữa sáng.
13
Breakfast is the morning meal.
Bữa sáng là bữa ăn vào buổi sáng.
14
I ate eggs for breakfast.
Tôi đã ăn trứng cho bữa sáng.
15
Camera.
Máy ảnh.
16
A camera is a piece of equipment that takes pictures.
Máy ảnh là một thiết bị dùng để chụp ảnh.
17
I brought my camera on my vacation.
Tôi đã mang theo máy ảnh của mình trong kỳ nghỉ.
18
Capital.
Thủ đô.
19
A capital is a city where a country's government is based.
Thủ đô là thành phố đặt trụ sở chính phủ của một quốc gia.
20
The capital of the United States is Washington, D .C.
21
Catch.
22
To catch is to grab or get something.
23
Did you catch the ball during the baseball game?
24
Duck.
25
A duck is a small water bird.
26
People feed ducks at the lake.
27
Enjoy To enjoy is to like something.
28
The woman enjoys riding her bicycle.
29
Invite To invite is to ask someone to come to a place or event.
30
I will invite my friends to my birthday party.
31
Love To love is to like something or someone a lot.
32
I love my family very much.
33
Month A month is one of the 12 periods of time in one year.
34
January is the first month of the year.
35
Travel To travel is to go to a faraway place on vacation or business.
36
They will travel to Argentina this summer.
37
Typical If something is typical, it is normal, or something that usually happens.
38
My typical breakfast is toast and eggs.
39
Visit To visit is to go and spend time in another place or see another person.
40
She wants to visit her grandmother.
41
Weather Weather is the temperature and the state of the outdoors.
42
Today's weather is rainy and cloudy.
43
Week A week is a period of time that is seven days long.
44
What are you doing next week?
45
Wine Wine is an alcoholic drink made from grapes.
46
The store carried both red and white wine.
47
The Amalfi Coast The Amalfi Coast in Italy is a beautiful place to travel.
48
It's a beautiful area with an interesting culture.
49
Located on the Tyrrhenian Sea next to the Mediterranean in southern Italy, The Amalfi Coast has high mountains and amazing beaches.
50
Amalfi is on the west coast of Italy, and it takes less than four hours to drive there from Rome, the country's capital.
51
You'll love it from the moment you arrive there.
52
There are many activities for travelers, including beautiful beaches for swimming.
53
You can also play games on the beach and catch frisbees.
54
A boat trip is a good way to spend the day, and you may see ducks and other birds sitting on the water.
55
Fishing is also a popular activity.
56
There are dozens of villages on the Amelfi Coast, and you can visit one of them to see how a typical local person lives.
57
If you're friendly, you might even get invited into someone's house to enjoy home -cooked Italian food.
58
Italians like drinking alcohol, especially wine.
59
The Amalfi Coast has lots of gardens to explore.
60
Italy is famous for its pizza and pasta.
61
However, the Amalfi Coast is also well known for fish and octopus because it is located next to the water.
62
Pastries are a popular breakfast food on the Amalfi Coast.
63
August is a popular month to travel to the Amalfi Coast because the weather is warm.
64
It's easy to spend a week traveling around the area.
65
Make sure to take a camera so you can take a lot of photos.
66
We're sure you'll agree that it's a great place.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 66 câu và 636 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:46. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
duck danh từ/dʌk/vịt
egg danh từ/ɛɡ/trứng
vacation danh từ/veɪˈkeɪ.ʃən/kì nghỉ
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
explore động từ/ɪkˈsploɹ/thám hiểm
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
eighth tính từ/eɪtθ/thứ tám
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
toast danh từ/toʊst/bánh mì nướng
pasta danh từ/ˈpɑ.stə/mì ống

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis based · is located
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay see · might even get
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill invite · will travel · You'll love

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ you'll, we're, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: eighth /eɪtθ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, invite, duck.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →