Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: a1 01 be verbs introductions v1 720p

Đang tạo bài học...
1
Conversation 1 Hello, are you a new student?
2
Yes, I am.
3
Today is my first day.
4
Well, welcome.
5
My name is Tony.
6
Hi, Tony.
7
I'm Beth.
8
Are you new in town?
9
Yes, I'm from New York.
10
Wow, the big city.
11
Are you from around here?
12
Yes, I am. That is so cool.
13
Well, it is nice to meet you.
14
Nice to meet you, too.
15
Conversation 2 Hey, Beth, how is your first day?
16
It is really good.
17
This school is great.
18
How are your classes?
19
They are fun.
20
My teachers are so nice.
21
Who are your teachers?
22
My English teacher is Mr. Wong.
23
Oh, he is really nice.
24
Yes, he is.
25
My Spanish teacher is Mrs. Garcia.
26
Oh, she is really nice too.
27
Yes, her class is a lot of fun.
28
Conversation 3.
29
Conversation 3 What is your favorite class?
30
Spanish.
31
I love it.
32
My Spanish is not very good, though.
33
I am just a beginner.
34
Well, Spanish is my first language.
35
My name is Toni, short for Antonio.
36
Really?
37
That is so cool.
38
Yeah, my dad is from Mexico and my mom is from Costa Rica.
39
Wow, you are so lucky.
40
Yeah, Spanish is easy for me, so I can help you if you like.
41
I'd like that.
42
Thank you.
43
Conversation 4 Tony, where is the computer lab?
44
It's just down the hall.
45
My Spanish class is there tomorrow.
46
Oh, when is the class?
47
It's at 6, after school.
48
Why isn't the class online?
49
It is, but I'm still new in town, so I don't have internet at home yet.
50
Oh, I see.
51
Well, good luck with the class.
52
Thanks.
53
I'm excited for it.
54
I think online classes are fun.
55
I think so, too.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 55 câu và 279 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:04. Người nói nói chậm, khoảng 91 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • beginner /bəˈɡɪnɚ/ (danh từ) — người bắt đầu, người mới học. Someone who is just starting at something, or has only recently started.
  • favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/ (tính từ) — được ưa thích. Most-liked. (In other words, [person]'s favorite [noun] = the [noun] that [person] likes the most.)
  • conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/ (danh từ) — (cuộc) đối thoại. Expression and exchange of individual ideas through talking with other people; also, a set instance or occasion of such talking.
  • teacher /ˈti.t͡ʃɚ/ (danh từ) — giáo viên, cô giáo. A person who teaches, especially one employed in a school; preceptor.
  • welcome /ˈwɛl.kəm/ — xin chào, chào. Greeting given upon someone's arrival.
  • computer /kəmˈpju.tɚ/ (danh từ) — máy vi tính, máy điện toán. A programmable electronic device that performs mathematical calculations and logical operations, especially one that can process, store and retrieve large…
  • luck /lʌk/ (danh từ) — may mắn, vận may. Something that happens to someone by chance, a chance occurrence.
  • hall /hɔːl/ (danh từ) — phòng. A corridor; a hallway.
  • lucky /ˈlʌki/ (tính từ) — may, may mắn. Favoured by luck; fortunate; having good success or good fortune.
  • excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/ (tính từ) — bị kích thích. Having great enthusiasm, passion and energy.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như beginner, favourite, conversation.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →