Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A1 Movers speaking Cambridge test – Sole

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

73 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is Sole.
2
Hello, my name is Chris.
3
What's your name?
4
My name is Sole.
5
How old are you, Sole?
6
I'm 11 years old.
7
Look at these pictures.
8
They look the same, but some things are different.
Chúng trông giống nhau, nhưng có một vài điểm khác biệt.
9
Here there are three trees,
Ở đây có ba cái cây,
10
but here there are two trees.
nhưng ở đây lại có hai cái cây.
11
What other different things can you see?
Bạn có thể thấy những thứ khác biệt nào nữa không?
12
In the first picture there is a different.. is cloudy,
Trong bức ảnh đầu tiên thì có sự khác biệt... trời đang nhiều mây.
13
but in the second is sunny.
nhưng ở lần thứ hai thì trời nắng.
14
Very good.
Rất tốt.
15
In the first picture is brown,
Trong bức ảnh đầu tiên là màu nâu,
16
but in the second is green.
nhưng ở cái thứ hai thì lại là màu xanh lá.
17
In the first is standing,
Ở vị trí đầu tiên là tư thế đứng,
18
but it isn't.
nhưng thực tế thì không phải vậy.
19
And in the first picture there are two ducks, but near the car.
Và trong bức ảnh đầu tiên có hai con vịt, chúng đang ở gần chiếc xe.
20
But in the second picture there is two ducks that aren't near the car.
Nhưng trong bức ảnh thứ hai có hai con vịt không ở gần chiếc xe.
21
Very good, Sola.
Rất tốt, Sola.
22
These pictures show a story.
Những bức tranh này kể một câu chuyện.
23
It's called the clever dog.
Nó được gọi là chú chó thông minh.
24
Look at the pictures first.
Hãy xem các bức ảnh trước.
25
Holly and John are playing table tennis in the garden.
Holly và John đang chơi bóng bàn trong vườn.
26
The baby and the dog are there too.
Em bé và con chó cũng ở đó.
27
Mum's saying, please watch the baby for me.
Mẹ bảo là con giúp mẹ trông em bé nhé.
28
Now you tell the story.
Bây giờ bạn kể câu chuyện đi.
29
While John and Ollie are playing the table tennis,
Trong khi John và Ollie đang chơi bóng bàn,
30
the baby is going near the tree.
em bé đang đi đến gần cái cây.
31
And the dog looks the baby.
Và con chó đang nhìn em bé.
32
Okay.
Được rồi.
33
After the mom doesn't watch the baby
Sau khi người mẹ không trông em bé
34
and the dog finds the baby and the family is happy.
và con chó tìm thấy em bé, cả gia đình đều hạnh phúc.
35
Very good.
Rất tốt.
36
Now, look at these four pictures.
Bây giờ, hãy nhìn bốn bức ảnh này.
37
One is different.
Một cái khác biệt.
38
The book is different.
Cuốn sách này khác biệt.
39
A lemon, a pineapple and an orange are fruit.
Một quả chanh, một quả dứa và một quả cam là các loại trái cây.
40
You eat them.
Bạn ăn chúng.
41
You don't eat a book.
Bạn không ăn sách.
42
You read it.
Bạn đọc đi.
43
Now, you tell me about these pictures.
Bây giờ, bạn hãy kể cho tôi về những bức ảnh này nhé.
44
Which one is different?
Cái nào khác biệt?
45
This, but the third and the first is our cooking.
Cái này, nhưng cái thứ ba và cái thứ nhất là món chúng tôi nấu.
46
Good.
Tốt.
47
This, but the first, the second
Cái này, nhưng là cái thứ nhất, cái thứ hai.
48
and the fourth is eating but the third is drinking.
và người thứ tư đang ăn còn người thứ ba đang uống.
49
These are in the supermarket,
Những thứ này ở trong siêu thị.
50
but she is in a bus station.
nhưng cô ấy đang ở trong một nhà xe buýt.
51
Very good, Sone.
Rất tốt, Sone.
52
Now, let's talk about your family.
Bây giờ, hãy nói về gia đình của bạn nhé.
53
How many people are there in your family?
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
54
The people in my family is six.
Gia đình tôi có sáu người.
55
Okay.
Được rồi.
56
Who's the oldest in your family?
Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình của bạn?
57
Is your dad the oldest?
Bố của bạn có phải là người lớn tuổi nhất không?
58
Yes.
Vâng.
59
What do you like doing with your family?
Bạn thích làm gì cùng gia đình của mình?
60
I play with cards.
Tôi chơi bài.
61
Do you like watching TV?
Bạn có thích xem TV không?
62
Yes, with my sister.
Vâng, tôi đi cùng chị gái tôi.
63
Tell me about your mother.
Hãy kể cho tôi nghe về mẹ của bạn đi.
64
My mother...
Mẹ tôi...
65
What's your mother's name?
Tên mẹ của bạn là gì?
66
My mum's name is Susie.
Tên mẹ tôi là Susie.
67
And she is...
Và cô ấy là...
68
Is she tall or short?
Cô ấy cao hay thấp?
69
Tall.
Cao.
70
Okay.
Được rồi.
71
Thank you, Sole.
Cảm ơn bạn, Sole.
72
Goodbye.
Tạm biệt.
73
Goodbye.
Tạm biệt.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Luyện nói tiếng Anh là một phần thiết yếu trong việc nâng cao khả năng giao tiếp. Video này cung cấp cho bạn một ngữ cảnh thực tế để thực hành nói, thông qua các câu hỏi và phản hồi tự nhiên. Điều này không chỉ giúp bạn cải thiện từ vựng mà còn củng cố khả năng suy luận và diễn đạt ý tưởng. Việc làm quen với các tình huống giao tiếp như trong video sẽ làm cho việc học trở nên thú vị và sinh động hơn. Bạn có thể áp dụng phương pháp shadow speech bằng cách lặp lại những câu thoại theo cách diễn đạt của người nói, từ đó giúp bạn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, có một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức quan trọng mà bạn có thể học hỏi:

  • Cấu trúc hỏi tuổi: "How old are you?" - Đây là cách đơn giản để hỏi về độ tuổi của ai đó.
  • Câu điều kiện: “If the dog finds the baby, the family is happy.” - Câu điều kiện giúp thể hiện mối liên hệ giữa các sự kiện.
  • Sử dụng động từ “to be”: "There are" và "is" trong ngữ cảnh mô tả số lượng đồ vật - giúp bạn làm quen với cách sử dụng động từ “to be” trong các câu mô tả.
  • Câu so sánh: "The first picture is brown, but in the second is green." - Ví dụ về cách so sánh màu sắc giữa hai bức tranh.

Việc làm quen với những cấu trúc này không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng viết mà còn cải thiện khả năng nói thông qua phần mềm shadowing bằng cách lặp lại và diễn tả lại các mẫu câu.

Một số cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi luyện nói, bạn có thể gặp một số từ và âm trong video mà có thể gây khó khăn. Một số từ bạn nên chú ý đến bao gồm:

  • Từ "cloudy": Âm cuối "dy" có thể khó phát âm với một số người học.
  • Từ "happy": Âm "h" đầu có thể bị bỏ lỡ nếu bạn không chú ý.
  • Câu “There are”: Cách phát âm ngắn gọn và tự nhiên cần được chú trọng để tránh âm bị ngắt quãng.

Sử dụng shadowspeak sẽ rất hữu ích trong việc giúp bạn luyện tập những từ ngữ này. Hãy tự tin lặp lại theo cách nói của người bản xứ để có thể trang bị cho mình khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn hơn!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe oldest
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis standing · are playing · is going

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →