Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Academy Stars 1 Reading Time 3

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 2 .43 Reading Time 3
Bài 2, 43 phút đọc, Thời gian 3
2
Activity 1 Little Red Riding Hood This is Little Red Riding Hood.
Hoạt động 1 Cô Bé Quàng Khăn Đỏ Đây là Cô Bé Quàng Khăn Đỏ.
3
Can you see her?
4
This is her mum.
5
Look!
6
says Mum.
7
I've got a cake for Grandma.
8
I can take it, says
9
Little Red Riding Hood.
10
Thank you, says Mum.
11
Little Red Riding Hood is in the forest.
12
She can see two big eyes.
13
It's the big bad wolf
14
Where's the wolf?
15
Can you see him?
16
Look, he's next to the tree
17
Little Red Riding Hood is at Grandma's house
18
Hello Grandma, she says
19
Hello Little Red Riding Hood,
20
says Grandma Oh Grandma, you've got big eyes,
21
says Little Red Riding Hood I can see you with my big eyes,
22
says Grandma You've got big ears,
23
Grandma I can hear you with my big ears,
24
says Grandma You've got a big nose,
25
Grandma I can smell you with my big nose,
26
says Grandma "'You've got a big mouth,
27
Grandma.' "'I can eat you with my big mouth,' says Grandma.
28
"'Help!
29
This isn't Grandma!' Grandma isn't in her bed.
30
Where is she?
31
Look, she's under the bed.
32
You're a very bad wolf, says Grandma You can't eat,
33
Little Red Riding Hood Help, says the wolf
34
Goodbye Goodbye, Big Bad Wolf

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Academy Stars 1 Reading Time 3”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Grandma, Hood, Riding, wolf, mum. Video này có 34 câu và 203 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:04. Người nói nói chậm, khoảng 66 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
wolf danh từ/wʊlf/sói, chó sói
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
smell động từ/smɛl/có mùi
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
activity danh từ/ækˈtɪv.ɪ.ti/hoạt động
tree danh từ/tɹiː/cây
forest danh từ/ˈfɔɹəst/rừng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ you've, isn't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: wolf /wʊlf/, forest /ˈfɔɹəst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: wolf /wʊlf/, nose [nəʊ̯z], cake /keɪk/, mouth /maʊθ/, forest /ˈfɔɹəst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wolf, ear, nose.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →