Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Academy Stars 1 Unit 7 Lesson 4

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 2 .33 Unit 7
2
Lesson 4 Activity 1
3
Bush baby Bump!
4
Ouch!
5
Watch!
6
Bush baby child is on its head and its big, big eyes are very red.
7
Oh, where am I?
8
Now I can see.
9
It's my mum up in a tree.
10
You're so funny with my long arms and legs.
11
I'm not your mum.
12
Sorry.
13
I can't find my mum, but here's my dad.
14
Now I'm happy.
15
I'm not sad.
16
I've got a long nose and big big ears.
17
I'm not your dad, but can you hear?
18
There's a bush baby family.
19
They're very small too.
20
They've got big big eyes.
21
They're just like you.
22
Up, up, Bushbaby is now in the tree.
23
I can see my family.
24
They look just like me.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Academy Stars 1 Unit 7 Lesson 4”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: mum, bush, baby. Video này có 24 câu và 121 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:45. Người nói nói chậm, khoảng 69 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
ouch/ˈaʊt͡ʃ/úi da, ai da
bush danh từ/ˈbʊʃ/cây bụi
leg danh từ/ˈlɛɡ/chân, giò
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
tree danh từ/tɹiː/cây
arm danh từ/ɑɹm/cánh tay, tay

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • It's my mum up in a tree.
  • You're so funny with my long arms and legs.
  • I can't find my mum, but here's my dad.
  • I've got a long nose and big big ears.
  • I'm not your dad, but can you hear?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, they're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: ouch /ˈaʊt͡ʃ/, bush /ˈbʊʃ/, leg /ˈlɛɡ/, nose [nəʊ̯z]

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, ear, ouch.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →