Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AI biết code, vì sao vẫn phải học lập trình? | đi-code ep 35
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “AI biết code, vì sao vẫn phải học lập trình?”. Video này có 253 câu và 3395 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 16:41. Người nói nói nhanh, khoảng 203 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| probability danh từ | /ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/ | xác suất, khả năng |
| multiplication danh từ | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ | phép nhân |
| axiom danh từ | /ˈæk.si.əm/ | chân lý, sự thật |
| outsourcing danh từ | /ˈaʊtˌsɔː(ɹ).sɪŋ/ | thuê ngoài |
| tutor danh từ | /ˈtjuːtəː/ | gia sư |
| curiosity danh từ | /ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/ | tính/sự tò mò, tính/sự ham biết |
| empathize động từ | /ˈɛmpəˌθaɪz/ | đồng cảm, thấu cảm |
| ignite động từ | /ɪɡˈnaɪt/ | đốt |
| multiply động từ | /ˈmʌltɪplaɪ/ | nhân |
| syntax danh từ | /ˈsɪn.tæks/ | cú pháp |
| motivate động từ | /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ | khích lệ, động viên |
| premise danh từ | /ˈpɹɛm.ɪs/ | tiền đề |
| prototype danh từ | /ˈpɹəʊtətaɪp/ | nguyên mẫu |
| algorithm danh từ | /ˈælɡəɹɪðm̩/ | thuật toán |
| anecdote danh từ | /ˈæn.ɪkˌdəʊt/ | giai thoại |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You could say, should I learn to program?
- You can also say, should I learn probability?
- Should I learn to write?
- Let's go back in time.
- It's like, how much time are you spending actually creating things?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | We've been doing · has been growing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have I given · have felt · you've learned |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | may be magnified · are faced · was born |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who are · ones who are · teacher who really |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 90 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gonna, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: empathize /ˈɛmpəˌθaɪz/, algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/, thrive /θɹajv/
- Âm “sh” và “zh”: multiplication /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/, foundational /faʊnˈdeɪ.ʃə.nəl/, inflection /ɪnˈflɛkʃən/, iteration /ˌɪt.əˈɹeɪ.ʃən/, misconception /ˌmɪs.kənˈsɛp.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: probability /ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/, demotivate /ˌdiːˈmoʊtɪveɪt/, multiplication /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/, uncertainty /ʌnˈsɜːtənti/, curiosity /ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: syntax /ˈsɪn.tæks/, nuance /ˈnjuː.ɑːns/, thrive /θɹajv/, enrollment /ənˈɹəʊl.mənt/, adapt /əˈdæpt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chatbot /ˈtʃætbɑt/, dosage /ˈdəʊsɪd͡ʒ/, jewel /ˈd͡ʒuːəl/, leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: axiom /ˈæk.si.əm/, chatbot /ˈtʃætbɑt/, syntax /ˈsɪn.tæks/, algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/, anecdote /ˈæn.ɪkˌdəʊt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như probability, multiplication, axiom.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












