Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: apprendre a lire le français facilement #br#dr#cr#pr#vr#تعلم قراءة الفرنسية بسهولة

A1
le son br' très dr vrais
⏸ Tạm dừng
87 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
le son br' très dr vrais
2
prê creux rené est sur l'arbre br l'arbre il ne sera pas pris pris
3
Nina crie.
4
Bravo, bravo.
5
Trop, cru, br, brie, pris,
6
bruit, prêt, cro, pras, creux,
7
tru, cra, creux, bras, pru,
8
VRE CRI DRAC Mina ne va pas sur l'arbre.
9
BRES L'arbre.
10
Mina est trop petite.
11
BRES Le bras, la brosse et tête brune.
12
Tu es libre.
13
Bré, libre.
14
Très, trop petit.
15
Le maître, le trop, le litre, très doux.
16
Drain, le drap du lit.
17
Le cadre, drôle, coudre, vre,
18
couvre, couvre le livre, la lèvre, Ouvre vite la porte.
19
La porte.
20
Pr.
21
Le prix du livre.
22
Après.
23
Es-tu propre?
24
Es-tu prêt?
25
Cr.
26
Le cri.
27
La cravate de papa.
28
Le sucre.
29
Il écrit.
30
René a mis une cravate.
31
Cravate.
32
La robe de Mina est propre.
33
Propre.
34
Ouvre le livre, il lit.
35
Ne crie pas.
36
Bravo René.
37
Bravo René.
38
La mère de René lave la vitre.
39
Vitre.
40
Mina brosse le tapis.
41
Rémi prête le vélo à René.
42
Voici du sucre pour Miro.
43
Br, cr, tr, pr, le trou,
44
la cravate, le drap, le bras.
45
ES égale E accent aigu.
46
Ça veut dire ES se prononce E.
47
Les dominos des livres.
48
Or, pour moi.
49
René court.
50
Elle, Mina est là.
51
Elle est là.
52
Oh!
53
René a écrit sur le livre.
54
Mina court après René.
55
Prête tes dominos à Rémi.
56
Le drap couvre le bébé.
57
La mère prépare le repas.
58
Bébé est sur les bras de Mina.
59
Bébé crie.
60
Il n'est pas propre.
61
Propre.
62
Mina lave la jolie tête brune.
63
Elle caresse bébé.
64
Mina a mis bébé sur le lit.
65
Bébé a vu le livre.
66
Il lève les bras.
67
Un bébé ne lit pas.
68
Voici une balle.
69
Voici une balle.
70
Mickey a pris la cravate de papa.
71
La cravate craint.
72
Où est ma cravate? dit papa.
73
Elle n'est pas là, dit la mère.
74
Elle n'est pas perdue, dit René.
75
La voici sur le lit.
76
Ouvre la porte.
77
Ouvre le livre.
78
René a mis Mickey sur les bras de Milan.
79
Miro a vu une souris sous la porte.
80
Alors, on va lire les images maintenant.
81
Voilà les bras.
82
Voilà les bras.
83
Le livre.
84
les drapes le prix voilà le prix
85
le litre le cadre
86
les lèvres les lèvres voilà les
87
lèvres la cravate la brosse et

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Ngữ Cảnh & Nền Tảng

Video này mang đến những bài học phát âm tiếng Pháp dễ dàng thông qua việc giới thiệu các âm vị cơ bản như br, dr, cr, pr, và vr. Người dẫn chương trình, René, cùng với các nhân vật khác như Mina, tạo nên một môi trường học tập thân thiện và dễ nhớ. Họ sử dụng ngữ cảnh hàng ngày, như việc nói về cây cối, đồ vật trong nhà, và các hoạt động thông thường, để giúp người học tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả.

5 Câu Nói Chính Để Giao Tiếp Hàng Ngày

  • Bravo, bravo! - Một cách khen ngợi đơn giản và phổ biến.
  • Ouvre vite la porte. - "Mở cửa nhanh lên", câu nói thông dụng khi cần sự khẩn trương.
  • Es-tu propre? - "Bạn có sạch sẽ không?", câu hỏi thể hiện sự quan tâm.
  • Le prix du livre. - "Giá của cuốn sách", giúp bạn luyện tập việc hỏi về giá cả.
  • Bravo René. - Thể hiện sự khích lệ và ghi nhận nỗ lực của người khác.

Hướng Dẫn Luyện Nghe Nói Theo Từng Bước

Để nắm vững cách phát âm tiếng Anh chuẩn và cải thiện khả năng nói, bạn có thể áp dụng kỹ thuật shadowing. Dưới đây là hướng dẫn từng bước để bạn có thể thực hành hiệu quả thông qua video này:

  • Bước 1: Xem trước video một lần mà không cần tham gia nói theo. Hãy chú ý đến ngữ điệu và âm sắc của người nói.
  • Bước 2: Nghe lại từng câu ngắn, tạm dừng và lặp lại ngay sau khi nghe. Điều này giúp bạn làm quen với cách phát âm và ngữ điệu.
  • Bước 3: Tìm kiếm các từ khóa như "phát âm tiếng anh chuẩn", "shadowspeaks", "shadow speak", và "luyện nghe nói qua video" để tìm thêm tài liệu hỗ trợ.
  • Bước 4: Tập trung vào các âm vị khó như brcr. Phát âm chậm và từ từ để bám sát âm thanh của người nói.
  • Bước 5: Lặp lại nhiều lần với việc đọc to các câu đã học. Hãy thử tự ghi âm và so sánh với bản gốc để tự đánh giá sự tiến bộ của bạn.

Với việc áp dụng phương pháp shadowing này, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp và phát âm của mình, từ đó trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.