Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Arabic Alphabet Pronunciation: All About Arabic Pronunciation

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

119 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Assalamu alaikum, this is Asil, the Arabic coach.
2
In this video, you will study the articulation of the Arabic letters.
3
The Arabic alphabet has 28 letters.
4
Each letter has a name and a sound.
5
The sound of the letter is the first sound of the name.
6
Alif A Alif A Baa!
7
Ba!
8
BA Bye.
9
TÀ Ta.
10
thaa The.
11
Some students mix the sounds /θ / and /ð / Remember, three dots, the letter that has three dots,
12
We make the sound of it just like the sound of "th" in 3.
13
Jim, j, Jim, j Ha.
14
Ha!
15
Ha Ha!
16
The sound of "ha" comes from the middle part of throat.
17
We don't say it as the English sound "ha" as in "house".
18
We say it as "ha" From the middle throat.
19
"ha" Ha!
20
құ құ "Kha" "Kha" sound is pronounced from top throat.
21
So it's the throat letter, it's not from the tongue, far -tongued like "cah" sound.
22
It's not cat.
23
It's "cha".
24
Ha.
25
Ha.
26
deeper, and there's kind of continuation there.
27
خَ Thank you.
28
دال ده دال د ذال
29
The sound of "thal" is just like the sound of "the" in "they" and "them" in English.
30
RØ, RØ, RØ, RØ زاية seen,
31
sa, seen sa sheen صاد ص صاد ص
32
The sound of صد is like the sound of سين but harder.
33
صح صح صاد "D" BOD. DO.
34
The sound of ض is just like the sound of د but harder Try to say "dad" in English.
35
Now make it harder.
36
Dodd.
37
BOD God.
38
DO "어" O.
39
"O" To.
40
The sound of "ta" is very close to the sound of "ta" in Arabic and "ti" in English.
41
Try to say "ta" You raise the tip of the tongue up.
42
Ta.
43
In "ta" you raise all of the tongue up tt A Buh.
44
V. V V.
45
V The sound of "dho" is very close to the sound of "dha".
46
However, when you say the sound of "the", You put the tip of the tongue between your teeth.
47
The And when you pronounce the sound of "Dhuh", you put more than the tip of the tongue.
48
between your teeth.
49
V V "V" Ein, a.
50
Ein, a.
51
The sound of Ayn.
52
Probably you're worried now and you think: Here is the most difficult airbag sound.
53
But don't worry, Once you know the difference between the AIN sound and the A sound, It will be so much easier.
54
The sound of "a" as in "alif" is pronounced from the lower part of throat.
55
A A.
56
A However, the 'ayn sound is smoother.
57
Try to put your finger on the lower part of your throat.
58
Ah! comes from there.
59
now put your finger a little bit above That's where /aɪn / sound comes from.
60
the middle part of throat.
61
Say "Ain" Ah!
62
Ah!
63
Ah?
64
Some students find it harder if you add more sounds after "Ain".
65
Here is the trick.
66
Make the "Ain" sound first.
67
Ah.
68
Ah...
69
Ah.
70
Then add the following sound: Ah?
71
Ow!
72
Aye.
73
I know it's challenging.
74
But with enough practice, You can do it.
75
Some important Arabic words have the Ayn sound, like Al -Arabiya, which means Arabic.
76
العربية Assalamu alaikum.
77
Assalamu alaikum is the Islamic greeting.
78
and it literally means, Peace be upon you.
79
The response is: Wa 'alaykumussalam. Which means...
80
And upon you be peace.
81
We don't say Assalamu alaikum wa alaikumussalam.
82
And please notice that we don't stop between the two words We say Assalamu alaikum.
83
Wa 'alaykumussalam.
84
We say them as one word.
85
As -salamu alaykum.
86
Peace be upon you.
87
Wa 'alaikumussalam and upon you be peace.
88
Peace be upon you.
89
Wa 'alaykumussalam.
90
rein, rein, rein The rain sound.
91
It's very close to the French R sound.
92
R. R.
93
R. It's not "ge".
94
It's R.
95
R.
96
"g" FA Fa.
97
Sá Fa.
98
cough To Khaaf sound.
99
It's not ka, it's kha.
100
It's deeper than the English "K" sound.
101
K in Arabic.
102
So it's "qa" Talk.
103
Huh.
104
kind of closer to the "Q" sound, to the English "Q" sound.
105
So it's not a k sound, it's "Haw" H - Ha!
106
CAF, CA, CAF, CA lâm
107
mime noon, na Ah!
108
Huh?
109
Ah!
110
Huh?
111
Ha sound is just like the English H sound.
112
Ha.
113
Aha!
114
Ha!
115
like in the house.
116
Ah!
117
Wow!
118
Wow! wa Я - Я Thank you for watching the video.
119
If you like it or if you have any questions, please comment and don't forget to like and subscribe to get more Arabic from the Arabic coach.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Bối cảnh & Nền tảng

Trong video này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách phát âm của các chữ cái trong bảng chữ cái Ả Rập. Người hướng dẫn, Asil, một huấn luyện viên Ả Rập, sẽ chỉ ra rằng bảng chữ cái này bao gồm 28 chữ cái, mỗi chữ cái đều có tên và âm thanh riêng. Việc hiểu rõ cách phát âm chính xác các âm thanh này sẽ giúp người học có được nền tảng vững chắc khi giao tiếp bằng tiếng Ả Rập, đồng thời cải thiện khả năng nghe nói, điều rất quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ.

5 Cụm từ hàng ngày cần ghi nhớ

  • Assalamu alaikum: Chào bạn, một câu chào phổ biến trong văn hóa Ả Rập.
  • Alif A: Âm đầu tiên trong bảng chữ cái Ả Rập, giúp bạn bắt đầu làm quen với việc phát âm.
  • Baa!: Âm của chữ Baa, giống như chữ "b" trong tiếng Anh.
  • Ha: Âm "ha" được phát âm từ giữa cổ họng, khác với cách bạn phát âm trong tiếng Anh.
  • V: Âm "V" trong tiếng Ả Rập cũng gần giống như âm "dha" trong tiếng Anh.

Hướng dẫn Shadowing từng bước

Để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn qua video này, hãy thử phương pháp shadowing tiếng anh. Đây là một kỹ thuật rất hiệu quả trong việc luyện nghe nói qua video. Dưới đây là một số bước bạn có thể làm theo:

  • Bước 1: Xem video một lần mà không cần ngừng lại. Hãy làm quen với cách phát âm và âm điệu của người hướng dẫn.
  • Bước 2: Nghe lại video lần thứ hai và cố gắng lặp lại theo người hướng dẫn. Hãy chú ý đến ngữ điệu và cách nhấn âm.
  • Bước 3: Dừng lại ở những phần khó khăn và luyện tập nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy tự tin.
  • Bước 4: Ghi âm lại giọng nói của bạn và so sánh với video để nhận biết sự khác biệt và cải thiện.

Việc thực hành theo phương pháp shadowspeaks không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp. Hãy kiên nhẫn và dành thời gian để luyện tập, bạn sẽ thấy rõ sự tiến bộ của mình trong việc sử dụng tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis pronounced
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill study · will be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →