Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bài thi mô phỏng TOEIC SPEAKING | Band :170-180/200 | MOCK TEST 9
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Bài thi mô phỏng TOEIC SPEAKING”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: begin, seconds, preparing, speaking, presentation. Video này có 117 câu và 1148 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:49. Người nói nói chậm, khoảng 83 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| saucepan danh từ | /ˈsɔsˌpæn/ | cái soong, cái nồi |
| treadmill danh từ | /ˈtɹɛd.mɪl/ | máy chạy bộ |
| weekday danh từ | /ˈwiːkdeɪ̯/ | ngày thường |
| calorie danh từ | /ˈkæləɹi/ | ca-lo, ca-lo-ri |
| sunglasses danh từ | kính râm, kiếng mát | |
| gallon danh từ | /ˈɡælən/ | galông, ga-lông |
| surround động từ | /səˈɹaʊnd/ | bao vây |
| reasonably trạng từ | /ˈɹiː.zən.ə.bli/ | hợp lý |
| container danh từ | /kənˈteɪ.nəɹ/ | thùng |
| recreation danh từ | /ɹiːkɹiˈeɪʃən/ | sự tiêu khiển |
| subway danh từ | /ˈsʌbˌweɪ/ | tàu điện ngầm, mê-tơ-rô |
| graph danh từ | /ɡɹæf/ | biểu đồ |
| hybrid danh từ | /ˈhaɪ.bɹɪd/ | tạp chủng |
| pepper danh từ | /ˈpɛp.ə/ | tiêu |
| pollution danh từ | /pəˈluʃən/ | sự ô nhiễm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- When do you usually work out?
- What sorts of exercises do you do during a workout?
- Do you prefer to work out at a gym or at home?
- How many presentations will there be and when do I present?
- Do you agree or disagree with the following statement?
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'd, won't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shaker /ˈʃeɪkɚ/, recreation /ɹiːkɹiˈeɪʃən/, admission /ədˈmɪʃən/, pollution /pəˈluʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reasonably /ˈɹiː.zən.ə.bli/, recreation /ɹiːkɹiˈeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: compartment /kəmˈpɑɹtmənt/, surround /səˈɹaʊnd/, assignment /əˈsaɪn.mənt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: saucepan /ˈsɔsˌpæn/, calorie /ˈkæləɹi/, gallon /ˈɡælən/, graph /ɡɹæf/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: aloud /əˈlaʊd/, flip /flɪp/, equip /ɪˈkwɪp/, compartment /kəmˈpɑɹtmənt/, surround /səˈɹaʊnd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như saucepan, treadmill, weekday.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














![[2025.6] TOEIC SPEAKING Test for June 27th LIVE CLASS | 25년 6월 시험 완벽 복원 토익스피킹 모의고사 ✨](https://img.youtube.com/vi/U47JdzQlRs4/mqdefault.jpg)
![[2026] TOEFL iBT Speaking Take an Interview | Step-by-Step Strategies #0008](https://img.youtube.com/vi/Bo4ARkCDQLk/mqdefault.jpg)





