Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Common Verbs – A1 English Vocabulary

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

58 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Common verbs.
Các động từ phổ biến.
2
Call a friend.
Gọi cho một người bạn.
3
Call a friend.
Gọi cho một người bạn.
4
She often calls her friends.
Cô ấy thường gọi điện cho bạn bè của mình.
5
Cook dinner.
Nấu bữa tối.
6
Cook dinner.
Nấu bữa tối.
7
He never cooks dinner. Do exercise. Do exercise.
Anh ấy không bao giờ nấu bữa tối. Hãy tập thể dục. Hãy tập thể dục.
8
She does exercise every day.
Cô ấy tập thể dục mỗi ngày.
9
Go on holiday.
Đi nghỉ lễ đi.
10
Go on vacation.
Đi nghỉ mát đi.
11
She goes on vacation every summer.
Cô ấy đi nghỉ mát mỗi mùa hè.
12
Go to bed.
Đi ngủ đi.
13
Go to bed.
Đi ngủ đi.
14
She goes to bed at 10 :30pm.
Cô ấy đi ngủ lúc 10:30 tối.
15
Go to work.
Đi làm đi.
16
Go to work.
Đi làm đi.
17
He goes to work very early.
Anh ấy đi làm rất sớm.
18
Drink some coffee.
Uống một chút cà phê đi.
19
Drink some coffee.
Uống một chút cà phê đi.
20
For breakfast, she drinks some coffee.
Để ăn sáng, cô ấy uống một ít cà phê.
21
Eat dinner.
Ăn tối.
22
Eat dinner.
Ăn tối.
23
She eats dinner at 7 :00 PM.
Cô ấy ăn tối lúc 7 giờ tối.
24
Listen to music.
Nghe nhạc.
25
Listen to music.
Nghe nhạc.
26
She often listens to music.
Cô ấy thường nghe nhạc.
27
Play football.
Chơi bóng đá.
28
Play football.
Chơi bóng đá.
29
He plays football every weekend.
Anh ấy chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.
30
Play the guitar.
Chơi đàn ghi-ta.
31
Play the guitar.
Chơi đàn ghi-ta.
32
She plays the guitar as a hobby.
Cô ấy chơi đàn ghi-ta như một sở thích.
33
Play video games.
Chơi trò chơi điện tử.
34
Play video games.
Chơi trò chơi điện tử.
35
He plays video games every day.
Anh ấy chơi trò chơi điện tử mỗi ngày.
36
Read a book.
Đọc một quyển sách.
37
Read a book.
Đọc sách.
38
She reads a book before going to bed.
Cô ấy đọc sách trước khi đi ngủ.
39
Send a text.
Gửi một tin nhắn.
40
Send a text.
Gửi một tin nhắn.
41
Sometimes she calls, and sometimes she sends a text.
Đôi khi cô ấy gọi điện, và đôi khi cô ấy gửi tin nhắn.
42
Study English.
Học tiếng Anh.
43
Study English.
Học tiếng Anh.
44
He studies English.
Anh ấy học tiếng Anh.
45
Take photos.
Chụp ảnh.
46
Take photos.
Chụp ảnh.
47
He often takes photos.
Anh ấy thường chụp ảnh.
48
Visit a museum.
Tham quan bảo tàng.
49
Visit a museum.
Thăm bảo tàng.
50
He is happy when he visits a museum.
Anh ấy vui vẻ khi đến thăm bảo tàng.
51
Watch TV.
Xem TV.
52
Watch TV.
Xem TV.
53
He watches TV after dinner, Wear glasses.
Anh ấy xem TV sau bữa tối và đeo kính.
54
Wear glasses.
Đeo kính vào.
55
He wears glasses.
Anh ấy đeo kính.
56
Send an email.
Gửi email.
57
Send an email.
Gửi một email.
58
She sends emails to all her friends,
Cô ấy gửi email cho tất cả bạn bè của mình,

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Thông Tin Về Bài Học Này

Trong bài học này, bạn sẽ được thực hành các động từ thông dụng trong tiếng Anh. Nội dung bài học sẽ giúp bạn làm quen với cách sử dụng các động từ phổ biến trong các tình huống hàng ngày, từ việc gọi điện cho bạn bè cho đến việc đi làm hoặc nấu ăn. Những động từ này không chỉ giúp nâng cao vốn từ vựng của bạn mà còn hỗ trợ việc phát âm tiếng anh chuẩn hơn thông qua các hoạt động luyện tập có sự hỗ trợ của shadowspeak.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Call a friend: Gọi điện cho bạn.
  • Cook dinner: Nấu bữa tối.
  • Do exercise: Tập thể dục.
  • Go on holiday: Đi nghỉ mát.
  • Drink some coffee: Uống cà phê.
  • Play football: Chơi bóng đá.
  • Read a book: Đọc sách.
  • Visit a museum: Thăm bảo tàng.

Mẹo Thực Hành

Khi thực hành với video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadowing để cải thiện khả năng nói và phát âm tiếng anh của mình. Hãy lắng nghe tốc độ và ngữ điệu của người nói trong video, sau đó bắt chước theo từng câu một cách chính xác nhất có thể. Bạn nên thực hiện cách luyện nói tiếng anh này không chỉ một lần mà nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy tự tin với cách phát âm của mình.

Đặc biệt, hãy chú ý đến sự nhấn nhá và cảm xúc trong giọng nói, vì điều này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Việc luyện nói thông qua shadowspeaks sẽ giúp bạn dần dần cảm nhận được nhịp sống và ngữ điệu của tiếng Anh, giúp bạn trở nên linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ này trong các tình huống khác nhau.

Cuối cùng, đừng quên thử nghiệm kết hợp các động từ này vào các câu nói của riêng bạn. Viết ra những câu mới và thực hành nói chúng để nâng cao kỹ năng giao tiếp và phát âm. Với thời gian và sự kiên nhẫn, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng nói tiếng Anh của mình.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →