Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Common things – A1 English Vocabulary

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

57 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Common things.
Những điều thông thường.
2
house.
ngôi nhà.
3
House.
Ngôi nhà.
4
I live in a big house with my family.
Tôi sống trong một ngôi nhà lớn cùng gia đình của mình.
5
car.
xe hơi.
6
Car.
Xe hơi.
7
He drives an expensive car.
Anh ấy lái một chiếc xe đắt tiền.
8
Bicycle.
Xe đạp.
9
Bicycle.
Xe đạp.
10
I ride my bike in the park.
Tôi đi xe đạp trong công viên.
11
Book.
Sách.
12
Book.
Sách.
13
I like to read a book in bed.
Tôi thích đọc sách trên giường.
14
Pen.
Bút.
15
Pen.
Bút.
16
I use a pen to write at school.
Tôi dùng bút để viết ở trường.
17
Notebook.
Sổ tay.
18
Notebook.
Sổ tay.
19
I write and draw in my notebook.
Tôi viết và vẽ trong sổ tay của mình.
20
Backpack Backpack.
Ba lô Ba lô.
21
I carry my books in a backpack.
Tôi đựng sách của mình trong một cái ba lô.
22
Watch.
Xem nào.
23
Watch.
Xem nào.
24
I wear a watch to tell the time.
Tôi đeo đồng hồ để xem giờ.
25
Computer.
Máy tính.
26
Computer.
Máy tính.
27
I use a computer to play games.
Tôi dùng máy tính để chơi game.
28
TV.
TV.
29
TV.
TV.
30
I often watch TV.
Tôi thường xem TV.
31
Glasses.
Kính mắt.
32
Glasses.
Kính mắt.
33
My grandmother wears glasses.
Bà tôi đeo kính.
34
shoes.
giày.
35
Shoes.
Giày dép.
36
I sometimes wear yellow shoes.
Đôi khi tôi đi giày màu vàng.
37
Wallet.
Ví tiền.
38
Wallet.
Ví tiền.
39
I have money in my wallet.
Tôi có tiền trong ví của mình.
40
Key.
Khóa.
41
key.
khóa.
42
This key opens my front door.
Chìa khóa này mở cửa trước nhà của tôi.
43
mobile phone Mobile phone.
điện thoại di động Điện thoại di động.
44
I use my mobile phone to text and send emails.
Tôi dùng điện thoại di động để nhắn tin và gửi email.
45
Headphones.
Tai nghe.
46
Headphones.
Tai nghe.
47
I put on my headphones to listen to music.
Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc.
48
Umbrella.
Ô.
49
umbrella.
ô.
50
I always take my umbrella when it rains.
Tôi luôn mang theo ô khi trời mưa.
51
Passport Passport.
Hộ chiếu Hộ chiếu.
52
We need a passport to travel.
Chúng ta cần hộ chiếu để đi du lịch.
53
hat, Hatt.
mũ, Hatt.
54
I wear a hat on sunny days.
Tôi đội mũ vào những ngày nắng.
55
Bottle of water?
Chai nước suối?
56
Bottle of water.
Chai nước.
57
I drink water from a bottle.
Tôi uống nước từ một cái chai.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên thực hành nói theo video này?

Việc thực hành nói theo video "Common things – A1 English Vocabulary" mang lại nhiều lợi ích cho việc học tiếng Anh của bạn. Đầu tiên, video này cung cấp các từ vựng cơ bản liên quan đến những vật dụng hàng ngày, như nhà, xe, sách, và nhiều thuật ngữ khác mà bạn sẽ thường xuyên gặp trong cuộc sống. Khi bạn lặp lại các cụm từ này, khả năng phát âm tiếng anh chuẩn sẽ được cải thiện rõ rệt.

Thêm vào đó, bằng cách thực hành shadowing tiếng anh, bạn không chỉ học từ vựng mà còn nắm vững cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Việc nghe và bắt chước giọng nói của người bản ngữ giúp bạn phát triển ngữ điệu và nhịp điệu trong giao tiếp tiếng Anh. Hơn nữa, việc lặp lại sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc ngữ pháp & Cách diễn đạt trong ngữ cảnh

  • Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ: "I live in a big house" (Tôi sống trong một ngôi nhà lớn). Cấu trúc này rất căn bản và thường xuyên gặp trong tiếng Anh.
  • Động từ + danh từ: "He drives an expensive car" (Anh ấy lái một chiếc xe đắt tiền). Cấu trúc này giúp bạn miêu tả hành động và đối tượng cụ thể.
  • Đặt tân ngữ trước động từ: "I like to read a book" (Tôi thích đọc một cuốn sách). Việc nắm được cấu trúc này sẽ rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt sở thích của mình.
  • Danh từ có giới từ: "I put on my headphones" (Tôi đeo tai nghe của mình). Sử dụng giới từ đúng sẽ giúp bạn phát âm tiếng anh chuẩn và dễ hiểu hơn.

Cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi luyện nghe và nói theo video, bạn có thể gặp một số từ có cách phát âm dễ nhầm lẫn. Ví dụ, từ backpack (cặp sách) thường bị phát âm sai nếu bạn không để ý đến âm cuối. Tương tự, từ umbrella (ô) có thể gây khó khăn với âm 'br'. Đặc biệt, nếu bạn không quen với giọng Anh – Anh hay Anh – Mỹ, bạn có thể cảm thấy khó khăn trong việc điều chỉnh ngữ điệu và nhấn âm cho đúng.

Hãy thử sử dụng các phần mềm shadowing để luyện tập phát âm và nghe lại chính mình. Việc nghe và nhại lại lời nói của người bản ngữ qua video sẽ giúp bạn tránh được các cạm bẫy phát âm và nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →