Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Day 1 In the morning

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
In the morning, in the morning, I wake up early.
2
The sun peeks through my window and birds chirp outside.
3
I brush my teeth and wash my face.
4
Then, I pick out my clothes for the day.
5
I eat breakfast with my family.
6
We have cereal and fresh fruit.
7
It tastes yummy.
8
After breakfast, I pack my school bag.
9
I put in my books and pencils.
10
I say goodbye to Mom and Dad and head to the bus stop.
11
I meet my friends there.
12
We chat and laugh while waiting for the bus.
13
When it arrives, we all get on and go to school together.
14
In the morning, everything feels fresh and new.
15
I'm excited about the day ahead.
16
At school, we learn new things, play games, and have fun with friends.
17
The morning is a great start to a fantastic day.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Day 1 In the morning”. Video này có 17 câu và 142 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
cereal danh từ/ˈsɪə.ɹɪ.əl/ngũ cốc
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
laugh động từ/læf/cười
pack danh từ/pæk/bao, chồng
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
chat động từ/ˈt͡ʃæt/tán gẫu, tám
fruit danh từ/fɹut/quả, trái

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chirp /t͡ʃɚp/, chat /ˈt͡ʃæt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, laugh /læf/, pack /pæk/, chat /ˈt͡ʃæt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: arrive /əˈɹaɪv/, brush /bɹʌʃ/, cloth /klɒθ/, peek /piːk/, chirp /t͡ʃɚp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, goodbye, brush.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →