Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 01/61 - First thing in the morning

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
First thing in the morning
Việc đầu tiên vào buổi sáng
2
Don's alarm clock rings Đồng hồ bảo thức của Dan Zell
Đồng hồ báo thức của Don reo lên.
3
And he wakes up Và anh ấy thức dậy He gets out of bed Anh ấy ra khỏi giường
Và anh ấy thức dậy Anh ấy ra khỏi giường
4
He goes into the bathroom Anh ấy đi vào phòng tắm
Anh ấy đi vào phòng tắm
5
After using the toilet and flushing it Sau khi sử dụng nhà vệ sinh và xả nước
Sau khi sử dụng nhà vệ sinh và xả nước
6
He washes his hands Anh ấy rửa tay
Anh ấy rửa tay.
7
He brushes his teeth Anh ấy đánh răng
Anh ấy đánh răng.
8
Shaves Cạo dâu
Cạo râu
9
And takes a shower Và đi tắm He dries himself off with a towel Anh ấy lau không người bằng khăn
Và anh ấy đi tắm. Anh ấy lau khô người bằng khăn tắm.
10
Then he brushes his hair Sau đó anh ấy chạy tóc He gets dressed Anh ấy mặc quần áo He makes breakfast
Sau đó anh ấy chải tóc. Anh ấy mặc quần áo. Anh ấy chuẩn bị bữa sáng.
11
Anh ấy làm bữa sáng
He makes breakfast.
12
And eats it Và ăn nó Then he leaves the apartment Sau đó anh ta rời khỏi căn hộ
Và ăn nó. Sau đó anh ta rời khỏi căn hộ.
13
Don's alarm clock rings And he wakes up
Đồng hồ báo thức của Don reo lên và anh ấy thức dậy.
14
He gets out of bed.
Anh ấy bước ra khỏi giường.
15
He goes into the bathroom.
Anh ta đi vào phòng tắm.
16
After using the toilet and flushing it, he washes his hands.
17
He brushes his teeth, shaves, and takes a shower.
Anh ấy đánh răng, cạo râu rồi tắm.
18
He dries himself off with a towel.
Anh ấy lau khô người bằng khăn tắm.
19
Then he brushes his hair.
Sau đó anh ấy chải tóc.
20
He gets dressed
Anh ấy mặc quần áo.
21
He makes breakfast And eats it
Anh ấy nấu bữa sáng rồi ăn hết.
22
Then he leaves the apartment
Sau đó anh ta rời khỏi căn hộ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Unit 01/61 - First thing in the morning”. Video này có 22 câu và 242 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 42% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
leaf danh từ/lif/lá
towel danh từ/ˈtaʊ̯əl/khăn
shave động từ/ˈʃeɪ̯v/cạo, cạo mặt
flush động từ/ˈflʌʃ/xả
apartment danh từ/əˈpɑɹt.mənt/căn hộ
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
bathroom danh từ/ˈbæθˌɹum/buồng tắm, phòng tắm
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: brush /bɹʌʃ/, wash /wɑʃ/, shave /ˈʃeɪ̯v/, flush /ˈflʌʃ/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: alarm /əˈlɑɹm/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, bathroom /ˈbæθˌɹum/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: brush /bɹʌʃ/, wash /wɑʃ/, clock /klɑk/, toilet /ˈtɔɪ.lət/, leaf /lif/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như brush, wash, alarm.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →