Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get ready for starters Unit 6 page 45

Đang tạo bài học...
1
Do you like your robot, Bill?
2
Yes, he's OK, but I really like my monster a lot oh
3
and do you like your toy horse it's okay can you
4
see the tick this is an example now you listen and tick the box one which is Anna's father
5
where's daddy oh I don't know is he in the kitchen eating his breakfast no he isn't.
6
Well, is he watching television in the living room?
7
No, look.
8
He's in the living room, but he's sleeping.
9
Oh, yes.
10
2. What's May's sister wearing?
11
What's your sister wearing today, May?
12
Oh, she's wearing a blue skirt.
13
And a jacket?
14
No, a T -shirt.
15
Oh, I can see her now.
16
She's holding a handbag.
17
No, she isn't.
18
3. What does Mark want to eat?
19
Can I have sausages for dinner, please, Mum?
20
No, have some chicken, Mark.
21
It's very good for you.
22
But I don't like chicken, Mum.
23
Oh, OK then.
24
Sausages.
25
But with some nice carrots?
26
No, with potatoes, please.
27
4. What's Alex doing?
28
Dan, where's Alex?
29
Is he in the living room?
30
No, he's playing a game in his bedroom.
31
Oh.
32
Is he playing with his new robot?
33
No. He's playing with his toy snake.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 33 câu và 200 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:09. Người nói nói chậm, khoảng 93 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
robot danh từ/ˈɹoʊ.bɑt/người máy, rô-bốt
sausage danh từ/ˈsɔsɪd͡ʒ/xúc xích
tick danh từ/tɪk/bét, ve
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
daddy danh từ/ˈdædi/ba, bố
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
snake danh từ/sneɪk/rắn
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
skirt danh từ/skɚt/váy
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
handbag danh từ/ˈhændˌbæɡ/túi xách tay, bị cầm tay
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
monster danh từ/ˈmɑnstɚ/quái vật

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như robot, sausage, tick.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →