Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Easy Swedish Taxi Situations 🚕 | Beginner Dialogues (A1–A2) with Subs

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

332 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Take a taxi.
2
Hey, chauffeur.
3
Hey, where are you going?
4
To the station, thank you.
5
Okay, are you from there?
6
Ja, lite.
7
Mitt tåg går snart Ingen fara.
8
Jag kör snabbt men lugnt Tack så mycket Är du på semester i Sverige?
9
Ja, jag är turist Tycker du om Sverige?
10
Ja, det är väldigt fint.
11
Du pratar bra svenska.
12
Tack, jag lär mig svenska.
13
Vad bra!
14
Hur många dagar i Stockholm?
15
Bara tre dagar.
16
Har du varit i gamla stan?
17
Ja, igår.
18
Det var jättefint.
19
Inte än.
20
Kanske imorgon.
21
Ja, jag vet.
22
Jag gillar konst.
23
Bra, tack.
24
Ja, en väska.
25
Tack, det är snällt.
26
Hur mycket kostar det?
27
Here is 100 kronor.
28
Thank you for the trip.
29
Thank you.
30
Have a great trip.
31
Go to the flight.
32
Hi, I want to have a taxi, thank you.
33
Hey, where are you going? To Arlanda flygplats.
34
Okay, step on.
35
Thank you very much!
36
Have you a flight today?
37
Ja, mitt plan går klockan tre.
38
Ingen stress, vi har tid.
39
Hur lång tid till flygplatsen?
40
Cirka 40 minuter.
41
Bra.
42
Åker du på semester?
43
Ja, jag åker till Spanien.
44
Åh, Spanien är fint.
45
Ja, jag älskar solen.
46
Reser du ensam?
47
Nej, med min syster.
48
Är hon redan på flygplatsen?
49
Ja, hon väntar där.
50
Har du tunga väskor?
51
Ja, två väskor.
52
Inga problem.
53
Jag hjälper dig.
54
Tack, det är snällt.
55
Vill du lyssna på radio?
56
Ja, tack.
57
Okej, lugn musik.
58
Tack, det är skönt.
59
Vi är snart framme vid flygplatsen.
60
Perfekt, tack.
61
Here is Terminal 2.
62
How much cost it?
63
300 kronor.
64
Thank you.
65
Go to a meeting.
66
Hello, are taxing ledig?
67
Hey!
68
Ja, stig på.
69
Tack, jag ska till centrum.
70
Vilken adress?
71
Sveavägen 25.
72
Okej, vi åker.
73
Jag har bråttom.
74
Ingen fara, jag kör snabbt men lugnt.
75
Tack.
76
Jobbar du här?
77
Ja, jag jobbar i Stockholm.
78
Vad bra!
79
Ja, jag gillar Stockholm.
80
Ska du på ett möte?
81
Ja, klockan tio.
82
Det är nära.
83
Toppen!
84
Är du här ofta?
85
Ja, varje vecka.
86
Gillar du ditt jobb?
87
Ja, mycket.
88
Jag gillar att köra taxi.
89
Det är intressant.
90
Vi är snart framme.
91
Bra!
92
Vill du bli avsläppt här?
93
Ja, tack!
94
Så, här är det.
95
How much did it cost?
96
150 kronor.
97
Thank!
98
Here are 150 kronor.
99
Thank!
100
Thank for the trip!
101
Hejdå!
102
Thank!
103
Lycka till on the meeting!
104
Hejdå!
105
Glöm plånboken.
106
Verkligen, inga pengar?
107
Ja, inga pengar.
108
Har du ett bankkort?
109
Nej, det är i plånboken.
110
Har du en telefon?
111
Ja, varför?
112
Kan du betala med en app?
113
Nej, jag har inte appen.
114
Okej.
115
Har du en vän på stationen?
116
Ja, min vän kan betala.
117
Bra, inga problem.
118
Tack så mycket.
119
Har du bråttom?
120
Ja, mitt tåg går om 30 minuter.
121
Ingen fara, jag kör snabbt men lugnt.
122
Tack.
123
Reser du ensam?
124
Ja, jag åker till Göteborg Åh, Göteborg är en fin stad Ja,
125
jag gillar Göteborg Vi är nästan framme vid stationen Toppen Så nu är vi framme Min vän väntar här,
126
han betalar Inga problem, tack Thank you for your help, and goodbye!
127
Katten i taxin.
128
Hey!
129
Is taxin ledig?
130
Hey!
131
Yeah!
132
Stig on!
133
Tack, jag ska till djursjukhuset.
134
Okej, vilken adress?
135
Blomstergatan 8.
136
Bra, då åker vi.
137
Min katt är i buren, går det bra?
138
Ja, inga problem.
139
Jag gillar katter.
140
Thank you very much!
141
Are you sick?
142
Ja, lite.
143
Den ska till veterinären.
144
Lycka till.
145
Tack.
146
Den är lugn i taxin.
147
Ja, den är snäll.
148
Bor du långt härifrån?
149
Nej, tio minuter bort.
150
Har du bråttom?
151
Ja, jag har tid klockan tio.
152
Ingen fara.
153
Jag kör snabbt men lugnt.
154
Tack.
155
Åker du ofta taxi med din katt?
156
Nej, det är första gången.
157
Okej.
158
Är vi långt borta?
159
Nej, vi är snart framme.
160
Toppen!
161
Här är djursjukhuset.
162
Hur mycket kostar det?
163
120 kronor.
164
Tack!
165
Här är 120 kronor.
166
Tack och hej då!
167
Fel taxi.
168
Hej, är taxin ledig?
169
Hej, ja, stig in.
170
Tack, jag ska till tågstationen.
171
Okej.
172
Oj, det här är inte min taxi.
173
Jaså, inga problem.
174
Jag är förvånad.
175
Jag kan köra dig ändå.
176
Tack.
177
Hade du bokat en annan taxi?
178
Ja, den är sen.
179
Här är taxin i tid.
180
Bra.
181
Har du bråttom?
182
Ja, lite.
183
Ingen fara.
184
Tack.
185
Bor du i Stockholm?
186
Nej, jag är turist.
187
Välkommen!
188
Tack!
189
Gillar du Stockholm?
190
Ja, mycket.
191
Vi är snart framme.
192
Toppen!
193
När går ditt tåg?
194
Klockan elva.
195
Vi är i tid.
196
How much does it cost?
197
150 kronor.
198
Here are 150 kronor.
199
Thank and hello!
200
Hejdå!
201
Föraren sjunger.
202
Hej!
203
Är taxinledig?
204
Hej!
205
Ja, stig in!
206
Tack!
207
Jag ska till skolan.
208
Okej.
209
Sjunger du?
210
Ja, jag gillar att sjunga.
211
Det är fint.
212
Tack!
213
Sjunger du ofta?
214
Ja, varje dag.
215
Jag gillar musik.
216
Jag med.
217
Vilken låt?
218
En svensk låt.
219
Kan jag lyssna?
220
Ja, självklart.
221
Det är lugnt.
222
Tack.
223
Det lugnar mig.
224
Mig också.
225
Du har en fin röst.
226
Thank you very much.
227
You're good too.
228
Thank you. Are we soon?
229
Yes, almost.
230
Top one.
231
Here is school.
232
How much did it cost?
233
70 kronor.
234
Here you are 70 kronor.
235
Thank you for the song and bye -bye.
236
Hunden i taxin.
237
Hej, är taxin ledig?
238
Hej, ja, stig in.
239
Tack, jag ska till parken.
240
Okej.
241
Jag har min hund med mig.
242
Inga problem.
243
Är den snäll?
244
Ja, väldigt snäll.
245
Är den liten?
246
Ja, mycket liten.
247
Den gillar taxi.
248
Det är gulligt.
249
Tack.
250
Vart ska du i parken?
251
Till lekplatsen.
252
Bra.
253
Min hund gillar att springa.
254
Jag har också en hund.
255
Verkligen?
256
Ja, den är svart.
257
Min hund är vit.
258
Kan de leka tillsammans?
259
Kanske.
260
Vi är snart framme.
261
Toppen.
262
Den är lugn i taxin.
263
Ja, väldigt lugn.
264
Här är parken.
265
Hur mycket kostar det?
266
80 kronor.
267
Här är 80 kronor.
268
Tack för resan och hej då!
269
Fågeln i taxin.
270
Hej, är taxin ledig?
271
Hej, ja, stig in.
272
Tack, jag ska hem.
273
Okej.
274
Jag har en fågel med mig.
275
Inga problem.
276
Den är i buren.
277
Är den fin?
278
Ja, väldigt fin.
279
Vad heter den?
280
Coco.
281
Hej Coco!
282
Den gillar att sjunga.
283
Vad kul!
284
Den sjunger i taxin.
285
Ja, jag hör.
286
Gillar du fåglar?
287
Ja, mycket.
288
Jag med.
289
Den är lugn.
290
Ja, väldigt lugn.
291
Åker du långt?
292
Nej, inte långt.
293
Vi är snart framme.
294
Toppen.
295
Har du bråttom?
296
Nej, jag har tid.
297
Här är ditt hus.
298
Hur mycket kostar det?
299
Hundra kronor.
300
Här är hundra kronor.
301
Tack och hej då!
302
I'm going to go to my wife's wedding day.
303
Okay.
304
I have a big present with you.
305
No problem.
306
It's in this carton.
307
Den är väldigt stor!
308
Ja, det är en överraskning.
309
Vad är det?
310
Det är en cykel.
311
Åh, vad kul!
312
Ja, min vän älskar cyklar.
313
Det är snällt.
314
Tack!
315
Åker du långt?
316
Nej, inte långt.
317
Vi är snart framme.
318
Toppen.
319
Har du bråttom?
320
Ja, festen börjar klockan tolv.
321
Ingen fara.
322
Tack.
323
Gillar du att ge presenter?
324
Ja, mycket.
325
Jag med.
326
Do you have a child?
327
I have two.
328
Do you give them a present?
329
Yes, often.
330
Here is the address.
331
Thank you for the trip, and bye -bye!
332
If you liked our dialogue for new people on Swedish, leave a comment and don't forget to prenumerate.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tình Huống Thực Tế

Khi bạn du lịch đến một quốc gia mới, việc bắt taxi là một trải nghiệm không thể thiếu. Trong video này, chúng ta thấy một cuộc trò chuyện giữa hành khách và tài xế taxi tại Thụy Điển. Hành khách yêu cầu được đưa đến ga xe lửa và chia sẻ về thời gian lưu trú cũng như những địa điểm tham quan. Đây là một tình huống phổ biến mà bạn có thể gặp phải khi khám phá một thành phố mới.

Cụm Từ Hữu Ích

  • Đi đến - "To go to"
  • Gọi taxi - "To call a taxi"
  • Đang trên đường - "On the way"
  • Có hành lý không? - "Do you have luggage?"
  • Chuyến đi thật đẹp - "Nice trip"

Các cụm từ này rất hữu ích cho việc luyện nói tiếng Anh và bạn nên ghi nhớ chúng để có thể sử dụng trong các tình huống thực tế. Việc sử dụng các cụm từ tự nhiên sẽ giúp bạn giao tiếp mạch lạc hơn và phát âm tiếng anh chuẩn hơn.

Thử Thách Luyện Nói Của Bạn

Bây giờ, hãy thử thách bản thân với một bài tập shadowing. Nghe lại đoạn hội thoại trong video và bắt chước giọng điệu cũng như ngữ điệu của người nói. Hãy chú ý đến cách phát âm và nhấn mạnh từ ngữ. Sử dụng phần mềm shadowing mà bạn có để ghi lại giọng nói của mình, sau đó so sánh với bản gốc. Đây là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nói và luyện nói tiếng anh. Bạn sẽ thấy sự tiến bộ trong phát âm và khả năng giao tiếp chỉ sau một thời gian ngắn!

Hãy nhớ rằng, việc luyện tập liên tục với các tình huống thực tế như thế này không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn mang lại sự tự tin khi giao tiếp.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →