Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English for Hotel and Tourism: "Checking into a hotel" | FREE Course (link in description)

B1
Transnational Hotel Transnational Hotel Transnational Hotel Transnational Hotel Good morning,
⏸ Tạm dừng
72 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Transnational Hotel Transnational Hotel Transnational Hotel Transnational Hotel Good morning,
2
welcome to the Transnational Hotel.
3
What can I do for you?
4
Good morning, my name is Tom Sanders.
5
I have a reservation for a single room for three nights.
6
Alright, Mr. Sanders, let me pull up your reservation.
7
I can't seem to find a record of your booking.
8
Did you book the room directly through us,
9
or do you use a hotel reservation service or a travel agent?
10
I booked it directly through you.
11
I've already also paid a deposit on the first night.
12
I have a reservation number if that helps.
13
Yeah, sure.
14
Can I see that please?
15
Thank you.
16
Oh, I see.
17
Maybe there was a glitch with the booking system.
18
Well, we don't have any more single rooms available with the exception of one adjoined room,
19
but you would then be right next door to a family with children,
20
which might get noisy.
21
But that's not a problem.
22
I can upgrade you to one of our business suites.
23
They all come with jacuzzis.
24
Well, that sounds nice.
25
But how much more is that going to cost?
26
That would, of course, be at no extra charge to you.
27
Oh, well, thank you.
28
My pleasure.
29
What about the wireless internet?
30
Oh, it's really easy.
31
This is your access code and instructions on how to use it.
32
If you have any problems,
33
feel free to call the front desk.
34
And this is a list of all the hotel amenities,
35
like the gym and the indoor pool.
36
Thank you very much.
37
You're welcome.
38
Has the valet already taken your car or will you be needing a parking pass?
39
I don't have a car.
40
I took a taxi direct from the airport.
41
Oh, alright.
42
Could I have some form of ID, please?
43
And could you just fill out this registration form?
44
Sure.
45
Here's my driver's license.
46
Thank you.
47
Oh, you're from San Francisco.
48
Yes, I am all the way from the west coast.
49
I hope you had a good trip.
50
Yes, I did.
51
Thank you.
52
The flight was long, but it was smooth,
53
and I slept almost the whole way.
54
Oh, and is this your first time in the Big Apple?
55
Yes, it is.
56
I have a business conference to attend,
57
but I'm looking forward to getting some sightseeing done as well.
58
Well, I'd be more than happy to give you some sightseeing tips if you need any.
59
Thank you.
60
All right, I've got you all checked into your room.
61
This is your room key.
62
You're in room 653.
63
Just take the elevator on the right up to the sixth floor.
64
When you get off the elevator, turn right.
65
Your room is at the end of the corridor on the left-hand side.
66
Just leave your suitcase here and the bellboy will bring it up.
67
Great.
68
Well, thank you very much.
69
If you need anything, please feel free to dial the front desk.
70
Enjoy your stay.
71
Thank you.
72
You're welcome.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về bài học này

Trong bài học này, bạn sẽ thực hành các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh qua một tình huống thực tế tại khách sạn. Nội dung video sẽ giúp bạn làm quen với cách nhận phòng, giải quyết các vấn đề liên quan đến đặt phòng và tương tác với nhân viên khách sạn. Bạn sẽ học cách sử dụng các cụm từ hữu ích, từ vựng liên quan đến du lịch và khách sạn, mang đến cho bạn sự tự tin khi giao tiếp trong môi trường du lịch.

Từ vựng và cụm từ chính

  • Reservation (đặt phòng): Việc bạn đã đặt trước một phòng khách sạn.
  • Single room (phòng đơn): Phòng chỉ có một giường.
  • Business suite (suites doanh nhân): Phòng cao cấp dành cho những người đi công tác.
  • Deposit (tiền đặt cọc): Số tiền bạn đã trả trước khi nhận phòng.
  • Wi-Fi access (truy cập Wi-Fi): Kết nối Internet không dây tại khách sạn.
  • Registration form (mẫu đăng ký): Giấy tờ bạn cần điền thông tin cá nhân khi nhận phòng.
  • Valet service (dịch vụ đỗ xe): Dịch vụ đỗ xe mà không cần bạn tự làm.
  • Amenities (tiện nghi): Các dịch vụ và thiết bị có sẵn tại khách sạn như hồ bơi, phòng tập gym.

Mẹo luyện tập

Để cải thiện khả năng phát âm và nói tiếng Anh của bạn, hãy thử thực hiện phương pháp shadow speak hoặc luyện nói tiếng Anh theo cách nhái lại giọng nói và ngữ điệu trong video. Bắt đầu bằng cách nghe từng câu một và cố gắng lặp lại ngay sau khi nghe. Tốc độ của người nói trong video rất tự nhiên, do đó, bạn có thể sử dụng phần mềm shadowing để hỗ trợ. Hãy chú ý đến ngữ điệu và cách nhấn mạnh những từ khóa quan trọng. Khi bạn cảm thấy tự tin hơn, hãy thử nói lại mà không nghe theo video, điều này giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Việc này không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn giúp bạn cảm nhận câu văn một cách tự nhiên hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.