Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family 1 unit 13 lesson 5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Dear Junior Magazine, This is a picture of my bedroom.
Kính gửi tạp chí Junior, đây là một bức tranh về phòng ngủ của tôi.
2
There is a bed in my bedroom.
Trong phòng ngủ của tôi có một chiếc giường.
3
There are lots of footballs on my blanket and pillow.
Có rất nhiều quả bóng đá trên chăn và gối của tôi.
4
There is a bookshelf.
Có một cái giá sách.
5
I have got twelve books on my shelf.
Tôi có mười hai cuốn sách trên kệ của mình.
6
Four books are about football.
Bốn cuốn sách nói về bóng đá.
7
My clothes are in my cupboard.
Quần áo của tôi ở trong tủ quần áo.
8
My favourite clothes are my red shorts and red T-shirt for football.
Quần áo yêu thích của tôi là chiếc quần short đỏ và áo phông đỏ dùng để chơi bóng đá.
9
I have got lots of toys and a big toy box.
Tôi có rất nhiều đồ chơi và một chiếc hộp đựng đồ chơi lớn.
10
There is a blue rug next to my bed.
Có một tấm thảm màu xanh dương cạnh giường của tôi.
11
There are footballs on my rug too.
Cũng có những quả bóng đá trên thảm của tôi.
12
I like my bedroom and I like football.
Tôi thích phòng ngủ của mình và tôi thích bóng đá.
13
Bye! From Jamie.
Tạm biệt! Thân gửi Jamie.
14
Age seven.
Bảy tuổi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Family 1 unit 13 lesson 5”. Video này có 14 câu và 103 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:01. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
pillow danh từ/ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞]gối
bookshelf danh từ/ˈbʊkˌʃɛlf/giá sách, kệ sách
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shelf /ʃɛlf/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/, shirt /ʃɜɹt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: twelve /twɛlv/, shelf /ʃɛlf/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/, shirt /ʃɜɹt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cloth /klɒθ/, twelve /twɛlv/, blanket /ˈblæŋ.kɪt/, shelf /ʃɛlf/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bedroom, cloth, toy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →