Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fun English Conversation for Kids | Easy Back-and-Forth Dialogue Practice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

77 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to Kids Learning TV.
Chào mừng bạn đến với Kids Learning TV.
2
What is your name?
Bạn tên là gì?
3
My name is Tom.
Tên tôi là Tom.
4
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
5
I live in Sydney.
Tôi sống ở Sydney.
6
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
7
I am 8 years old.
Tôi 8 tuổi.
8
Which class do you like?
Bạn thích lớp học nào?
9
I like my science class.
Tôi thích lớp học khoa học của mình.
10
Who is your teacher?
Ai là giáo viên của bạn?
11
My teacher is Mrs. Green.
Giáo viên của tôi là bà Green.
12
What is your favorite color?
Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
13
My favorite color is red.
Màu sắc yêu thích của tôi là màu đỏ.
14
What is your favorite fruit?
Trái cây yêu thích của bạn là gì?
15
I like bananas.
Tôi thích chuối.
16
What is your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
17
My favorite food is pasta.
18
What is your favorite drink?
19
I like orange juice.
20
What is your favorite game?
21
I like playing tag.
22
Who is your best friend?
23
My best friend is Noah.
24
What is your favorite toy?
25
My favorite toy is my blue car.
26
Do you have a pet?
27
Yes, I have a puppy.
28
What is your pet's name?
29
His name is Toby.
30
What is your favorite animal?
31
I like elephants.
32
What do you like to do after school?
33
I like to play in the park.
34
What is your favorite song?
35
My favorite song is Baby Shark.
36
What is your favorite book?
37
My favorite book is The Very Hungry Caterpillar.
38
What is your favorite movie?
39
My favorite movie is Toy Story.
40
What is your favorite sport?
41
I like to play football.
42
Can you ride a bicycle?
43
Yes, I can.
44
Can you swim?
45
Yes, a little bit.
46
What do you like to draw?
47
I like to draw houses.
48
What is your favorite holiday?
49
I like Christmas.
50
What do you like to eat for breakfast?
51
I like bread and jam.
52
What do you like to eat for lunch?
53
I eat rice and vegetables.
54
What do you like to eat for dinner?
55
I like soup and bread.
56
What is your favorite ice cream flavor?
57
I like chocolate ice cream.
58
What is your favorite place to visit?
59
I like going to the zoo.
60
Who do you play with at school?
61
I play with my friends Mia and Noah.
62
What is your favorite day of the week?
63
I like Saturday What is your favorite season?
64
I like summer What do you do on weekends?
65
I ride my bike and play games What makes you happy?
66
Playing with my puppy makes me happy What makes you laugh?
67
Funny stories make me laugh What makes you feel proud?
68
When I get good marks in school.
69
What do you want to be when you grow up?
70
I want to be a doctor.
71
What is your favorite flower?
72
I like roses.
73
What is your favorite weather?
74
I like sunny days.
75
What is your favorite thing to wear?
76
I like my red t-shirt.
77
Subscribe for more.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Fun English Conversation for Kids”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: favorite, eat, toy. Video này có 77 câu và 429 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 40 trong 77 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
puppy danh từ/ˈpʌpi/chó con, cún
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
flavor danh từ/ˈfleɪvə/hương vị
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
pasta danh từ/ˈpɑ.stə/mì ống

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Which class do you like?
  • What is your favorite color?
  • What is your favorite fruit?
  • What is your favorite food?
  • What is your pet's name?

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: juice /d͡ʒuːs/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: juice /d͡ʒuːs/, soup /sup/, elephant /ˈɛlɪfənt/, subscribe /səbˈskɹaɪb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như puppy, flower, juice.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →