Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Fun Day at the Park

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, friends! Good morning!
Xin chào các bạn! Chào buổi sáng!
2
Today is a sunny day.
Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
3
Let's go to the park!
Đi công viên thôi!
4
Are you ready? Let's go!
Sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi!
5
Look! I see a dog.
Nhìn kìa! Tôi thấy một con chó.
6
The dog is big and brown.
Con chó đó to và có màu nâu.
7
Hello, dog! Woof, woof!
Xin chào, chú chó! Gâu gâu!
8
The dog is happy. I am happy too.
Con chó đang vui. Tôi cũng đang vui.
9
Now I see a pond.
Bây giờ tôi thấy một cái ao.
10
There are three ducks.
Có ba con vịt.
11
One, two, three!
Một, hai, ba!
12
The ducks are yellow. Quack, quack!
Những con vịt màu vàng. Quạc quạc!
13
This is the playground.
Đây là sân chơi.
14
I like the swing. Up and down!
Tôi thích cái xích đu. Lên rồi xuống!
15
I like the slide. Wheee!
Tôi thích cái trượt. Ôi, vui quá!
16
It is so much fun!
Thật là vui quá!
17
I am hungry. Let's eat!
Tôi đói rồi. Ăn thôi nào!
18
I have a red apple.
Tôi có một quả táo đỏ.
19
I have a sandwich too.
Tôi cũng có một chiếc bánh mì kẹp.
20
Yummy! It is very good.
Ngon quá! Món này rất ngon.
21
The sun is going down.
Mặt trời đang lặn.
22
It is time to go home.
Đến lúc về nhà rồi.
23
Thank you for coming with me.
Cảm ơn bạn đã đi cùng tôi.
24
Goodbye, friends! See you tomorrow!
Tạm biệt các bạn! Hẹn gặp lại vào ngày mai!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 24 câu và 123 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
duck danh từ/dʌk/vịt
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
slide danh từ/ˈslaɪ̯d/cầu trượt, cầu tuột
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
pond danh từ/pɑnd/ao
playground danh từ/ˈpleɪɡɹaʊnd/sân chơi
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như duck, hungry, swing.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →