Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Day in My Life 26: Reading a Book

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
It's Sunday afternoon.
Bây giờ là chiều Chủ nhật.
2
It's raining outside.
Bên ngoài trời đang mưa.
3
I love rainy days!
Tôi thích những ngày mưa lắm!
4
I can read all day!
Tôi có thể đọc sách cả ngày!
5
I have a lot of books.
Tôi có rất nhiều sách.
6
They're on the floor.
Sách nằm trên sàn nhà.
7
They're on my chair, too.
Trên ghế của tôi cũng có.
8
I don't have a bookshelf.
Tôi không có giá sách.
9
Which book do I read today?
Hôm nay đọc cuốn nào đây?
10
This one, with a blue cover.
Cuốn này, bìa màu xanh.
11
It's a story about a sailor.
Đó là câu chuyện về một thủy thủ.
12
First, I make a cup of tea.
Đầu tiên, tôi pha một tách trà.
13
I sit in my big armchair.
Tôi ngồi vào chiếc ghế bành to.
14
My blanket is soft and warm.
Cái chăn của tôi mềm và ấm.
15
I open the book and read.
Tôi mở sách ra và đọc.
16
Wow, there's a big storm!
Ồ, có một cơn bão lớn!
17
The sailor's boat is very small.
Thuyền của anh thủy thủ rất nhỏ.
18
Oh no. Is he okay?
Ôi không. Anh ấy có sao không?
19
Then Mochi jumps on my lap!
Rồi Mochi nhảy lên đùi tôi!
20
She sits right on my book!
Nó ngồi ngay lên cuốn sách của tôi!
21
Okay, Mochi. I can read to you.
Thôi được, Mochi. Để tôi đọc cho em nghe.
22
She purrs and closes her eyes.
Nó kêu gừ gừ và nhắm mắt lại.
23
I move my foot. Crash!
Tôi cử động chân. Rầm!
24
Oh no! My books fall down!
Ôi không! Sách đổ hết rồi!
25
I have too many books.
Tôi có quá nhiều sách.
26
I really need a bookshelf!
Tôi thật sự cần một cái giá sách!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

A Day in My Life

Tập 26 / 30

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “A Day in My Life 26: Reading a Book”. Video này có 26 câu và 140 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:22. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
sailor danh từ/ˈseɪ.lɚ/thuỷ thủ, lính thuỷ
rainy tính từ/ˈɹeɪni/trời mưa, có mưa
bookshelf danh từ/ˈbʊkˌʃɛlf/giá sách, kệ sách
purr động từ/pɝ/gừ gừ, rừ rừ
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
soft tính từ/sɔft/mềm
storm danh từ/stɔɹm/bão
floor danh từ/flɔː/sàn, nền
sit động từ/sɪt/ngồi
foot danh từ/fʊt/chân
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều
rain danh từ/ˈɹeɪn/mưa
warm tính từ/wɔɹm/ấm
chair danh từ/t͡ʃɛɚ/ghế

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • They're on my chair, too.
  • I don't have a bookshelf.
  • Which book do I read today?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ they're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/, jump /d͡ʒʌmp/, soft /sɔft/, storm /stɔɹm/, warm /wɔɹm/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jump /d͡ʒʌmp/, chair /t͡ʃɛɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blanket /ˈblæŋ.kɪt/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như blanket, sailor, rainy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →