Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Can You Swim? What Can You Do?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Can you swim, Lily?
Lily, cháu biết bơi không?
2
Yes, I can! Look at me!
Có ạ! Ông nhìn cháu này!
3
Wow! You're a fast swimmer!
Chà! Cháu bơi nhanh quá!
4
Grandpa, can you ride a bike?
Ông ơi, ông biết đi xe đạp không?
5
Yes, I can. Watch this!
Biết chứ. Xem ông này!
6
Ha! You're very slow, Grandpa!
Haha! Ông đi chậm quá!
7
Can you jump on one leg?
Cháu nhảy lò cò được không?
8
Yes, I can! One, two, three!
Được ạ! Một, hai, ba!
9
Now you, Grandpa! Can you jump?
Đến ông đấy! Ông nhảy được không?
10
Well... no, I can't. My knees!
À... không, ông chịu. Đầu gối của ông!
11
Can you whistle, Grandpa?
Ông ơi, ông huýt sáo được không?
12
Yes, I can. Listen.
Được chứ. Nghe này.
13
Oh. I can't whistle...
Ôi. Cháu không huýt sáo được...
14
Don't worry. Try again tomorrow.
Đừng lo. Mai cháu thử lại nhé.
15
Grandpa, can you swim?
Ông ơi, ông biết bơi không?
16
Well... no, I can't.
À... không, ông không biết.
17
Really? It's okay. I can teach you!
Thật ạ? Không sao đâu. Cháu dạy ông!
18
Thank you, little teacher!
Cảm ơn cô giáo nhỏ!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Can You Swim? What Can You Do?”. Video này có 18 câu và 91 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:01. Người nói nói chậm, khoảng 90 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 7 trong 18 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
whistle danh từ/ˈwɪs(ə)l/còi
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
swimmer danh từ/ˈswɪm.ɚ/tuyển thủ bơi lội
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
bike danh từ/baɪk/xe đạp
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
ride động từ/ɹaɪd/lái, cưỡi
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Grandpa, can you ride a bike?
  • Can you jump on one leg?
  • Grandpa, can you swim?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ can't, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jump /d͡ʒʌmp/, teach /ˈtiːt͡ʃ/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: jump /d͡ʒʌmp/, teach /ˈtiːt͡ʃ/, bike /baɪk/, ride /ɹaɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, whistle, knee.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →