Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Day in My Life 1: Getting Up

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Ben. This is my morning.
Chào mọi người, tôi là Ben. Đây là buổi sáng của tôi.
2
My alarm clock rings at six thirty.
Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6:30.
3
Ugh, it's so loud!
Trời ạ, ồn quá!
4
I turn it off. Quiet!
Tôi tắt nó đi. Yên tĩnh rồi!
5
I open my eyes and yawn.
Tôi mở mắt và ngáp một cái.
6
I stretch my arms.
Tôi duỗi hai tay ra.
7
Hmm, I'm still very sleepy...
Hừm, tôi vẫn còn buồn ngủ lắm...
8
Then I sit up.
Rồi tôi ngồi dậy.
9
I put my feet on the floor.
Tôi đặt chân xuống sàn.
10
Brr! The floor is cold!
Brr! Sàn lạnh quá!
11
I put on my warm slippers.
Tôi mang đôi dép bông ấm áp vào.
12
I get out of bed.
Tôi ra khỏi giường.
13
I walk to the window.
Tôi đi tới cửa sổ.
14
I open the curtains.
Tôi kéo rèm ra.
15
Wow, it's a sunny day!
Ồ, hôm nay trời nắng đẹp quá!
16
Next, I go into the bathroom.
Tiếp theo, tôi vào phòng tắm.
17
I turn on the tap.
Tôi mở vòi nước.
18
I wash my face with cold water.
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
19
Ah! Now I'm awake!
A! Giờ thì tôi tỉnh hẳn rồi!
20
I go to the kitchen.
Tôi đi vào bếp.
21
I drink a big glass of water.
Tôi uống một ly nước thật to.
22
My cat, Mochi, is hungry too.
Con mèo của tôi, Mochi, cũng đói rồi.
23
I give her some food.
Tôi cho nó một ít đồ ăn.
24
It's seven o'clock now.
Bây giờ là 7 giờ.
25
I feel great today.
Hôm nay tôi thấy tuyệt lắm.
26
Good morning, everyone!
Chào buổi sáng mọi người!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

A Day in My Life

Tập 1 / 25

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “A Day in My Life 1: Getting Up”. Video này có 26 câu và 135 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:19. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
stretch động từ/stɹɛt͡ʃ/duỗi
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
curtain danh từ/ˈkɜɹt(ə)n/màn cửa, màn
yawn động từ/jɔn/ngáp
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
bathroom danh từ/ˈbæθˌɹum/buồng tắm, phòng tắm
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit up động từngồi dậy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thirty /ˈθɝti/, bathroom /ˈbæθˌɹum/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: stretch /stɹɛt͡ʃ/, kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: clock /klɑk/, stretch /stɹɛt͡ʃ/, awake /əˈweɪk/, loud /ˈlaʊ̯d/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hungry, stretch, alarm.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →