Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Day in My Life 25: Using the Internet

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Every Sunday evening, I call my mom.
Tối Chủ nhật nào tôi cũng gọi cho mẹ.
2
We use a video call on my laptop.
Chúng tôi gọi video trên laptop của tôi.
3
Today is her birthday, so it's a special call!
Hôm nay là sinh nhật mẹ, nên đây là cuộc gọi đặc biệt!
4
Mom answers, and she's wearing a party hat!
Mẹ bắt máy, và mẹ đang đội một cái mũ sinh nhật!
5
I sing Happy Birthday to her.
Tôi hát bài Happy Birthday tặng mẹ.
6
But then her face stops moving.
Nhưng rồi mặt mẹ đứng hình.
7
Oh no, the video is frozen!
Ôi không, video bị đơ rồi!
8
I check the Wi-Fi on my laptop.
Tôi kiểm tra Wi-Fi trên laptop.
9
It's not working. There's no internet!
Nó không chạy. Mất mạng rồi!
10
So I turn off the router.
Thế là tôi tắt bộ phát Wi-Fi.
11
I wait ten seconds and turn it on again.
Tôi đợi mười giây rồi bật lại.
12
The little lights turn green.
Mấy cái đèn nhỏ chuyển sang màu xanh.
13
One minute later, the internet is back.
Một phút sau, mạng có lại.
14
Yes! I call Mom again.
Yes! Tôi gọi lại cho mẹ.
15
This time, the video is clear.
Lần này, hình rõ nét.
16
Mom shows me her birthday cake.
Mẹ khoe tôi chiếc bánh sinh nhật.
17
Wow, it's bigger than her face!
Chà, cái bánh còn to hơn cả mặt mẹ!
18
After the call, I buy a gift for her online.
Gọi xong, tôi mua quà cho mẹ trên mạng.
19
I choose a warm blue scarf.
Tôi chọn một chiếc khăn quàng màu xanh thật ấm.
20
It's going to arrive on Tuesday.
Thứ Ba hàng sẽ tới.
21
I order some cat food for Mochi, too.
Tôi cũng đặt ít thức ăn cho Mochi.
22
Wait, Mochi is walking on my keyboard!
Khoan, Mochi đang đi lên bàn phím của tôi!
23
Now I have ten bags of cat food!
Giờ tôi có tận mười túi thức ăn cho mèo!
24
I quickly cancel nine of them.
Tôi vội huỷ chín túi.
25
Nice try, Mochi!
Khôn đấy, Mochi!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

A Day in My Life

Tập 25 / 25

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “A Day in My Life 25: Using the Internet”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: mom, Mochi, birthday. Video này có 25 câu và 168 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:25. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
cancel động từ/ˈkæn.sl̩/hủy, hủy bỏ
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
keyboard danh từ/ˈki.bɔɹd/bàn phím
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
router danh từ/ˈɹaʊ.tɚ/router, cầu dẫn
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
birthday danh từ/ˈbɜːθ.deɪ/sinh nhật
quickly trạng từ/ˈkwɪk.li/nhanh, mau
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
bag danh từ/bæɡ/bao, túi

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
turn off động từtắt

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: keyboard /ˈki.bɔɹd/, gift /ɡɪft/, warm /wɔɹm/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: laptop /ˈlæp.tɑp/, cancel /ˈkæn.sl̩/, bag /bæɡ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: laptop /ˈlæp.tɑp/, arrive /əˈɹaɪv/, freeze /ˈfɹiːz/, keyboard /ˈki.bɔɹd/, scarf /skɑːf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như laptop, arrive, cancel.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →