Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Day in My Life 3: Getting Dressed

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I go back to my bedroom.
Tôi quay lại phòng ngủ.
2
I open my wardrobe.
Tôi mở tủ quần áo.
3
I have lots of clothes.
Tôi có rất nhiều quần áo.
4
Hmm, what do I wear today?
Hừm, hôm nay mặc gì nhỉ?
5
I look out of the window.
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.
6
It's sunny, but it's a little cold.
Trời nắng, nhưng hơi lạnh.
7
I need a jacket today.
Hôm nay tôi cần mặc áo khoác.
8
First, I put on a white T-shirt.
Đầu tiên, tôi mặc một chiếc áo phông trắng.
9
Then I put on my blue jeans.
Sau đó, tôi mặc quần jean xanh.
10
Oh no, they're a little tight!
Ôi không, hơi chật rồi!
11
I need to eat less pizza.
Chắc tôi phải bớt ăn pizza rồi.
12
I put on my socks.
Tôi đi tất vào.
13
Wait... one red sock and one blue sock?
Khoan đã... một chiếc tất đỏ và một chiếc tất xanh?
14
I change one. Now they're both blue.
Tôi đổi một chiếc. Giờ cả hai đều màu xanh rồi.
15
Next, I put on my yellow jacket.
Tiếp theo, tôi mặc chiếc áo khoác màu vàng.
16
It's my favorite jacket.
Đó là chiếc áo khoác tôi thích nhất.
17
It's warm and soft.
Nó vừa ấm vừa mềm.
18
I sit down and put on my shoes.
Tôi ngồi xuống và đi giày.
19
I tie my shoelaces.
Tôi buộc dây giày.
20
I take my bag and my keys.
Tôi cầm túi và chìa khóa.
21
I look in the mirror.
Tôi soi gương.
22
T-shirt, jeans, jacket, shoes.
Áo phông, quần jean, áo khoác, giày.
23
Perfect! I'm ready!
Hoàn hảo! Tôi sẵn sàng rồi!
24
But first, breakfast!
Nhưng trước tiên, phải ăn sáng đã!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

A Day in My Life

Tập 3 / 20

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “A Day in My Life 3: Getting Dressed”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: jacket, sock, blue. Video này có 24 câu và 136 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:19. Người nói nói chậm, khoảng 104 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
shoe danh từ/ˈʃu/giày
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
shoelace danh từ/ˈʃuːˌleɪs/dây giày
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
soft tính từ/sɔft/mềm
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
tight tính từ/taɪt/chật

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ they're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shoelace /ˈʃuːˌleɪs/, shirt /ʃɜɹt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jeans /d͡ʒiːnz/, shirt /ʃɜɹt/, soft /sɔft/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, jeans /d͡ʒiːnz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như jacket, sock, shoe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →