Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Under the Weather

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Morning, Ollie. You don't look very well.
Chào buổi sáng, Ollie. Trông cậu không khoẻ lắm.
2
I'm fine, honestly. I just didn't sleep much.
Tớ ổn mà, thật đấy. Chỉ là tớ ngủ không được nhiều thôi.
3
You're shaking. Are you sure you're okay?
Cậu đang run kìa. Cậu chắc là mình ổn chứ?
4
I have to be. I've got a big meeting at ten.
Phải ổn thôi. Mười giờ tớ có một cuộc họp quan trọng.
5
Not so fast. I could hear you coughing all night.
Khoan đã. Tớ nghe cậu ho cả đêm đấy.
6
Right, have you got a temperature?
Rồi, cậu có sốt không?
7
Maybe. I'm boiling one minute and freezing the next.
Chắc vậy. Lúc thì nóng hầm hập, lúc thì lạnh run.
8
And your throat? Is it sore when you swallow?
Còn họng thì sao? Nuốt có đau không?
9
Really sore. Is it serious, Doctor?
Đau lắm. Có nghiêm trọng không, thưa bác sĩ?
10
It's just a bad cold. You'll live.
Chỉ là cảm nặng thôi. Không chết được đâu.
11
But you need to stay in bed and drink lots of water.
Nhưng cậu cần nằm nghỉ trên giường và uống thật nhiều nước.
12
But the meeting! My boss is counting on me.
Nhưng còn cuộc họp! Sếp tớ đang trông cậy vào tớ.
13
Ollie, you can't even stand up properly.
Ollie, cậu còn chẳng đứng vững nổi.
14
Fine. I'll email my boss and say I'm off sick.
Thôi được. Tớ sẽ email cho sếp xin nghỉ ốm.
15
Good. And no laptop. You need a proper rest.
Tốt. Và không được đụng vào laptop. Cậu cần nghỉ ngơi cho đàng hoàng.
16
Soup delivery! Kwame told me someone's poorly.
Giao súp đây! Kwame bảo anh là có người ốm.
17
Chicken soup, straight from the pub kitchen.
Súp gà, nóng hổi từ bếp của quán pub.
18
Rob, you're a hero! Thank you so much.
Rob, anh đúng là người hùng! Cảm ơn anh nhiều lắm.
19
Eat it all, then straight back to bed.
Ăn hết đi, rồi lên giường nằm ngay.
20
Actually, I feel better already. Maybe I'll go in after all!
Thật ra tớ thấy khoẻ hơn rồi. Hay là tớ vẫn đi làm nhỉ!
21
Nice try, Ollie. Back to bed!
Định lừa ai đấy, Ollie. Về giường ngay!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Under the Weather”. Video này có 21 câu và 174 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:21. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 129 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 5 trong 21 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
sore tính từ/soɹ/đau đớn
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
throat danh từ/ˈθɹoʊt/cuống họng, họng
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
swallow động từ/ˈswɑ.loʊ/nuốt
boil động từ/bɔɪ(ə)l/đun, đun sôi
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
hero động từ/ˈhɪɹ.oʊ/anh hùng
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
properly trạng từ/ˈpɹɑpɚli/tử tế
temperature danh từ/ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/nhiệt độ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
stand up động từđứng dậy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You don't look very well.
  • I just didn't sleep much.
  • Are you sure you're okay?
  • Right, have you got a temperature?
  • Is it sore when you swallow?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyYou're shaking · I'm boiling · is counting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánYou'll live · I'll email · I'll go
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to be · need to stay

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: temperature /ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/, delivery /dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/, temperature /ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: soup /sup/, shake /ˈʃeɪk/, throat /ˈθɹoʊt/, laptop /ˈlæp.tɑp/, freeze /ˈfɹiːz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như soup, sore, shake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →