Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Streamline English Connections 21

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

57 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A Day Off Work Bill Walker works for an import -export company.
Ngày nghỉ làm Bill Walker làm việc cho một công ty xuất nhập khẩu.
2
Last Wednesday morning, Bill rang his office at 9 o 'clock.
3
His boss, Mr Thompson, answered the phone.
Sếp của anh ấy, ông Thompson, đã nhấc máy nghe điện thoại.
4
Hello, Thompson here.
5
Hello, this is Bill Walker.
6
Oh, hello, Bill.
7
I'm afraid I can't come to work today, Mr. Thompson.
8
Oh, what's the problem?
9
I've got a very sore throat.
10
Yes, you sound ill on the phone.
11
Yes, I'll stay in bed today, but I'll be able to come tomorrow.
12
That's all right, Bill.
13
Stay in bed until you feel well enough to work.
14
Thank you, Mr. Thompson.
15
Goodbye.
16
Goodbye, Bill.
17
Mr. Thompson liked Bill very much.
18
At 12 .30 he got into his car, drove to a shop and bought some fruit for him.
19
He went to Bill's flat and rang the doorbell.
20
Bill's wife, Susan, answered the door.
21
Oh, Mr. Thompson.
22
Hello.
23
How are you?
24
Fine, thanks, Susan.
25
I've just come to see Bill.
26
How is he?
27
He doesn't look very well.
28
I wanted him to see the doctor.
29
I'll go in and see him.
30
Hello, Bill.
31
Oh, hello.
32
Hello, Mr. Thompson.
33
I've brought some fruit for you, Bill.
34
Thank you very much, Mr. Thompson.
35
Well, I had to pass your house anyway.
36
How's your throat?
37
It seems a little better.
38
I'll be okay tomorrow.
39
Well, don't come in until you feel better.
40
All right, but I'm sure I'll be able to come in tomorrow.
41
Bye, Bill.
42
Goodbye, Mr. Thompson.
43
At three o 'clock in the afternoon, Mr. Thompson locked his office door and switched on his portable television.
44
He wanted to watch an important international football match.
45
It was England against Brazil.
46
Both teams were playing well, but neither team could score a goal.
47
The crowd were cheering and booing.
48
It was very exciting.
49
Then at 3 .20, England scored from a penalty.
50
Mr. Thompson jumped out of his chair.
51
He was very excited.
52
He was smiling happily when suddenly the cameraman focused on the crowd.
53
Mr. Thompson's smile disappeared, and he looked very angry.
54
Bill Walker's face, in close -up, was there on the screen.
55
He didn't look ill, and he didn't sound ill.
56
He was smiling happily and cheering wildly.
57
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Streamline English Connections 21”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Bill, Thompson, goodbye, ill, tomorrow. Video này có 57 câu và 363 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 129 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
throat danh từ/ˈθɹoʊt/cuống họng, họng
cameraman danh từ/ˈkæm(ə)ɹəˌmæn/chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình
doorbell danh từ/ˈdɔɹ.bɛl/chuông cửa
boo/buː/hù
sore tính từ/soɹ/đau đớn
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
import danh từ/ˈɪm.pɔɹt/nhập khẩu

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've just come · I've brought
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere playing · were cheering · was smiling
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll stay · I'll go · I'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I've, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: import /ˈɪm.pɔɹt/, export /ˈɛks.pɔɹt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: happily /ˈhæp.ə.li/, cameraman /ˈkæm(ə)ɹəˌmæn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: throat /ˈθɹoʊt/, excite /ɪkˈsaɪt/, import /ˈɪm.pɔɹt/, export /ˈɛks.pɔɹt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như goodbye, throat, cameraman.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →