Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get ready for starters - Unit 5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What's this?
Cái gì thế này?
2
It's a green watch.
Đó là một chiếc đồng hồ màu xanh lá.
3
It's a pink shirt.
Đó là một chiếc áo sơ mi màu hồng.
4
It's a pink skirt.
Đó là một chiếc váy màu hồng.
5
It's a grey jacket.
Đó là một chiếc áo khoác màu xám.
6
It's a yellow hat.
Đó là một chiếc mũ màu vàng.
7
It's a red T -shirt.
Đó là một chiếc áo thun màu đỏ.
8
What are these?
Đây là cái gì thế?
9
They're red boots.
Đó là những đôi ủng màu đỏ.
10
They're blue shorts.
Đó là những chiếc quần short màu xanh.
11
They're blue socks.
Đó là những chiếc tất màu xanh dương.
12
They're brown shoes.
Đó là đôi giày màu nâu.
13
They're gray trousers.
Đó là chiếc quần dài màu xám.
14
Where is my red dress?
Chiếc váy đỏ của tôi ở đâu?
15
It's on the rug.
Nó ở trên tấm thảm.
16
Where is my purple handbag?
Túi xách màu tím của tôi ở đâu?
17
It's in the corner. Where are my things?
Nó ở trong góc. Đồ đạc của tôi ở đâu?
18
It's near the door.
Nó ở gần cửa ra vào.
19
It's under the table
Nó ở dưới bàn
20
What's she wearing?
Cô ấy đang mặc gì thế?
21
She's wearing her new t -shirt
Cô ấy đang mặc chiếc áo phông mới của mình.
22
She's wearing her favorite jeans
Cô ấy đang mặc chiếc quần jean yêu thích của mình.
23
She's holding a bag
Cô ấy đang cầm một cái túi.
24
Some houses have got four windows and a door
Một số ngôi nhà có bốn cửa sổ và một cánh cửa.
25
You can cook meals.
Bạn có thể nấu các bữa ăn.
26
You can eat with the family.
Bạn có thể ăn cơm cùng gia đình.
27
There's a desk with a computer on it.
Có một cái bàn với một chiếc máy tính trên đó.
28
There's a cupboard with lots of clothes in it.
Có một cái tủ chứa rất nhiều quần áo bên trong.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Get ready for starters - Unit 5”. Video này có 28 câu và 129 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:59. Người nói nói chậm, khoảng 65 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 6 trong 28 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
gray tính từ/ɡɹeɪ/(màu) xám, hoa râm
desk danh từ/dɛsk/bàn
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
shoe danh từ/ˈʃu/giày
boot danh từ/but/giày ống, ủng
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
skirt danh từ/skɚt/váy
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
handbag danh từ/ˈhændˌbæɡ/túi xách tay, bị cầm tay

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where is my red dress?
  • Where is my purple handbag?
  • Where are my things?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, jeans /d͡ʒiːnz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, jeans /d͡ʒiːnz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, handbag /ˈhændˌbæɡ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, gray, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →