Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get ready for starters - Revision - Page 37

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
In picture A, there are red apples on the tree.
Trong bức ảnh A, có những quả táo đỏ trên cây.
2
But in picture B, there are green pears.
Nhưng trong bức B, có những quả lê xanh.
3
In picture A, the sun is shining in the sky.
Trong bức ảnh A, mặt trời đang chiếu sáng trên bầu trời.
4
But in picture B, there isn't a sun.
Nhưng trong bức ảnh B, không có mặt trời.
5
In picture A, the door is green, but in picture B, it is orange
Trong bức ảnh A, cánh cửa có màu xanh lá cây, còn trong bức ảnh B, cánh cửa đó lại có màu cam.
6
In picture A, a grandpa is standing in front of the door,
Trong bức ảnh A, có một ông cụ đang đứng trước cửa.
7
but in picture B, there isn't a grandpa
nhưng trong bức ảnh B thì không có ông nội
8
In picture A, there's a round white table in the garden
Trong bức ảnh A, có một chiếc bàn tròn màu trắng nằm trong vườn.
9
But in picture B, there isn't a table
Nhưng trong bức ảnh B thì không có cái bàn nào cả.
10
In picture A, there's one white chair
Trong bức ảnh A, có một chiếc ghế màu trắng.
11
But in picture B, there are two white chairs
Nhưng trong bức ảnh B, có hai chiếc ghế màu trắng.
12
In picture A, the boy is wearing a yellow t -shirt
Trong bức ảnh A, cậu bé đang mặc một chiếc áo phông màu vàng.
13
But in picture B, he's wearing a black t -shirt.
Nhưng trong bức ảnh B, anh ấy mặc một chiếc áo phông đen.
14
In picture A, the boy has a red backpack.
Trong bức ảnh A, cậu bé đeo một chiếc ba lô màu đỏ.
15
But in picture B, he doesn't have a backpack.
Nhưng trong bức ảnh B, anh ấy không đeo ba lô.
16
In picture A, there are two birds.
Trong bức ảnh A, có hai con chim.
17
But in picture B, there are three birds.
Nhưng trong bức ảnh B, có ba con chim.
18
One bird is on the fence.
Một con chim đang ở trên hàng rào.
19
In picture A, the boy isn't wearing glasses, but in picture B, he's wearing glasses.
Trong bức ảnh A, cậu bé không đeo kính, còn trong bức ảnh B thì cậu ấy đang đeo kính.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Get ready for starters - Revision - Page 37”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: picture, wearing, bird, boy. Video này có 19 câu và 180 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:51. Người nói nói chậm, khoảng 97 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
fence danh từ/fɛns/hàng rào
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
pear danh từ/pɛɹ/lê, quả lê
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
glass danh từ/ɡlɑːs/thuỷ tinh
chair danh từ/t͡ʃɛɚ/ghế
tree danh từ/tɹiː/cây
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis shining · is standing · is wearing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ isn't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shine /ʃaɪn/, shirt /ʃɜɹt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fence /fɛns/, shirt /ʃɜɹt/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, chair /t͡ʃɛɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandpa /ˈɡɹæm.pɑː/, backpack /ˈbæk.pæk/, apple /ˈæpəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như backpack, fence, shine.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →