Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEtalk: Procrastination Isn't About Laziness

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, I want to start with a confession.
Được rồi, tôi muốn bắt đầu bằng một lời thú nhận.
2
I wrote most of this talk last night.
Phần lớn bài nói này tôi viết vào tối qua.
3
At two o'clock in the morning.
Lúc 2 giờ sáng.
4
And I had six weeks to prepare it!
Mà tôi có tới 6 tuần để chuẩn bị đấy!
5
So you could say I'm an expert on procrastination.
Nên có thể nói tôi là chuyên gia về chuyện trì hoãn.
6
For years, I believed I was just lazy.
Suốt nhiều năm, tôi cứ tin rằng mình chỉ là lười.
7
But that never really made sense.
Nhưng điều đó chưa bao giờ thật sự hợp lý.
8
When I was avoiding work, I wasn't resting.
Khi né tránh công việc, tôi đâu có nghỉ ngơi.
9
I was cleaning the fridge. Reorganising my bookshelf.
Tôi lau tủ lạnh. Sắp xếp lại giá sách.
10
I was doing everything except the thing!
Tôi làm đủ mọi thứ, trừ đúng việc cần làm!
11
Then I came across some research that changed my mind.
Rồi tôi tình cờ đọc được một nghiên cứu khiến tôi thay đổi suy nghĩ.
12
Psychologists who study procrastination say it isn't a time problem.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu về sự trì hoãn nói rằng đó không phải là vấn đề thời gian.
13
It's an emotion problem.
Đó là vấn đề cảm xúc.
14
We don't avoid the task. We avoid a feeling.
Chúng ta không né tránh công việc. Chúng ta né tránh một cảm giác.
15
Boredom, anxiety, the fear of not being good enough.
Sự chán nản, lo âu, nỗi sợ mình không đủ giỏi.
16
Think about the task you're avoiding right now.
Các bạn hãy nghĩ đến việc mà mình đang né tránh ngay lúc này.
17
Yes, you know the one.
Đúng rồi, các bạn biết là việc nào mà.
18
What feeling does it give you?
Nó mang lại cho các bạn cảm giác gì?
19
For me... it was always the same fear.
Với tôi... lúc nào cũng là cùng một nỗi sợ.
20
What if I try my best, and it's still not good enough?
Lỡ tôi cố hết sức mà vẫn chưa đủ tốt thì sao?
21
So I stopped waiting for motivation.
Vì vậy tôi thôi chờ đợi động lực.
22
Instead, I made the first step ridiculously small.
Thay vào đó, tôi làm cho bước đầu tiên nhỏ đến mức buồn cười.
23
Not "write the report", but "open the document".
Không phải "viết báo cáo", mà là "mở tài liệu ra".
24
Just two minutes. That's the deal.
Chỉ 2 phút thôi. Giao kèo là vậy.
25
And nine times out of ten, I keep going.
Và 10 lần thì có tới 9 lần, tôi cứ thế làm tiếp.
26
Here's one more surprising finding.
Còn đây là một phát hiện bất ngờ nữa.
27
Students who forgave themselves for procrastinating before one exam
Những sinh viên tha thứ cho bản thân vì đã trì hoãn trước một kỳ thi
28
actually procrastinated less before the next one!
thực ra lại ít trì hoãn hơn ở kỳ thi tiếp theo!
29
Guilt doesn't fix procrastination. Kindness does.
Cảm giác tội lỗi không chữa được thói trì hoãn. Lòng bao dung thì có.
30
So tonight, when you feel like avoiding something,
Vậy nên tối nay, khi các bạn muốn né tránh một việc gì đó,
31
don't call yourself lazy.
đừng tự gọi mình là đồ lười.
32
Ask yourself what you're afraid of,
hãy tự hỏi mình đang sợ điều gì,
33
and then take one tiny step anyway!
rồi cứ thế bước một bước thật nhỏ!
34
Thank you. And yes, I'll start my next talk earlier.
Cảm ơn các bạn. Và vâng, bài nói sau tôi sẽ bắt đầu viết sớm hơn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “SEtalk: Procrastination Isn't About Laziness”. Video này có 34 câu và 256 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:55. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 133 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lazy tính từ/ˈleɪ̯zi(ː)/lười biếng, lười
anxiety danh từ/æŋˈzaɪ.əti/sự lo lắng, lo âu
examination danh từ/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/kiểm tra
forgive động từ/fɚˈɡɪv/tha thứ, tha
emotion danh từ/ɪˈməʊ.ʃən/cảm xúc
guilt danh từ/ɡɪlt/điều sai quấy, lỗi
confession danh từ/kənˈfɛʃən/xưng tội
psychologist danh từ/ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học
procrastination danh từ/pɹəʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/trì hoãn
bookshelf danh từ/ˈbʊkˌʃɛlf/giá sách, kệ sách
boredom danh từ/ˈbɔɹ.dəm/nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • When I was avoiding work, I wasn't resting.
  • We don't avoid the task.
  • Think about the task you're avoiding right now.
  • What feeling does it give you?
  • What if I try my best, and it's still not good enough?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, confession /kənˈfɛʃən/, procrastination /pɹəʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: anxiety /æŋˈzaɪ.əti/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, ridiculously /ɹɪˈdɪk.jə.ləs.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: guilt /ɡɪlt/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: anxiety /æŋˈzaɪ.əti/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, procrastination /pɹəʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: forgive /fɚˈɡɪv/, guilt /ɡɪlt/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lazy, anxiety, examination.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →