Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEtalk: Why We Believe Things That Aren't True

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Let me start with a little test.
Tôi xin bắt đầu bằng một bài kiểm tra nhỏ nhé.
2
True or false: a goldfish has a three-second memory.
Đúng hay sai: cá vàng chỉ có trí nhớ 3 giây.
3
Most of you are nodding.
Phần lớn các bạn đang gật đầu.
4
Don't worry. I believed it for thirty years.
Đừng lo. Tôi đã tin điều đó suốt 30 năm.
5
It's completely false! Goldfish can remember things for months.
Điều đó hoàn toàn sai! Cá vàng có thể nhớ mọi thứ trong nhiều tháng.
6
So why did I believe it?
Vậy tại sao tôi lại tin?
7
Not because I checked.
Không phải vì tôi đã kiểm chứng.
8
Because I heard it again and again.
Mà vì tôi nghe đi nghe lại điều đó.
9
On TV, from friends, in adverts.
Trên TV, từ bạn bè, trong quảng cáo.
10
Psychologists call this the illusory truth effect.
Các nhà tâm lý học gọi đây là hiệu ứng sự thật ảo tưởng.
11
The more often we hear something, the truer it feels.
Chúng ta càng nghe một điều thường xuyên, ta càng thấy nó đúng.
12
Even when we know, deep down, that it's wrong.
Ngay cả khi sâu thẳm trong lòng, ta biết nó sai.
13
Our brains confuse "familiar" with "true".
Bộ não của chúng ta nhầm lẫn "quen thuộc" với "đúng sự thật".
14
Now imagine that effect on social media.
Giờ hãy tưởng tượng hiệu ứng đó trên mạng xã hội.
15
Researchers at MIT studied millions of shares.
Các nhà nghiên cứu tại MIT đã phân tích hàng triệu lượt chia sẻ.
16
False news spread much faster than true news!
Tin giả lan truyền nhanh hơn tin thật rất nhiều!
17
And it wasn't robots spreading it. It was people like us.
Và kẻ phát tán không phải là robot. Mà là những người như chúng ta.
18
Lies are simply more surprising, and more exciting to share.
Đơn giản là lời dối trá gây bất ngờ hơn, và chia sẻ cũng thú vị hơn.
19
Well... I'll be honest with you.
Thì... tôi sẽ thành thật với các bạn.
20
Last year, I shared an article about a miracle diet.
Năm ngoái, tôi đã chia sẻ một bài báo về một chế độ ăn kiêng thần kỳ.
21
My aunt tried it, and she felt ill for a week.
Dì tôi làm theo, và bị mệt suốt một tuần liền.
22
I'm ashamed to say I never read past the headline.
Tôi xấu hổ phải thừa nhận rằng tôi chưa từng đọc gì ngoài cái tiêu đề.
23
So what can we actually do?
Vậy chúng ta thực sự có thể làm gì?
24
I use one simple habit: the ten-second pause.
Tôi áp dụng một thói quen đơn giản: dừng lại 10 giây.
25
Before you share, ask yourself one question.
Trước khi chia sẻ, hãy tự hỏi mình một câu.
26
"Do I believe this because it's true,
"Mình tin điều này vì nó là sự thật,
27
or because I've heard it a lot?"
hay chỉ vì mình đã nghe nó quá nhiều?"
28
Ten seconds won't fix the internet.
10 giây sẽ không sửa được cả Internet.
29
But if millions of us take that pause,
Nhưng nếu hàng triệu người chúng ta cùng dừng lại như thế,
30
lies will travel a little more slowly.
thì lời dối trá sẽ lan đi chậm hơn một chút.
31
And the truth might finally catch up!
Và sự thật có lẽ cuối cùng cũng sẽ đuổi kịp!
32
Thank you.
Cảm ơn các bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

SEtalk

Tập 7 / 20

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B2 speaking lesson is built on the video “SEtalk: Why We Believe Things That Aren't True”. This video has 32 sentences and 240 words to shadow. The speech runs for 1:43. The speaker talks at a steady 139 words per minute, a comfortable pace for shadowing. 83% of the words are among the 3,000 most common in English; the rest is worth studying before you start.

Key vocabulary in this video

The 13 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
goldfish noun/ˈɡoʊldfɪʃ/A type of small fish, Carassius auratus, typically orange-colored.
pause noun/pɔːz/A temporary stop or rest; an intermission of action; interruption; suspension; cessation.
advert verb/ædvˈɝt/To take notice, to pay attention (to).
excite verb/ɪkˈsaɪt/To stir the emotions of; to cause to feel excitement.
illusory adjective/ɪˈluː.sə.ɹiː/Resulting from an illusion; deceptive, imaginary, unreal.
confuse verb/kənˈfjuːz/to puzzle, perplex, baffle, bewilder (somebody); to afflict by being complicated, contradictory, or otherwise difficult to understand
nod verb/nɑd/To incline the head up and down, as to indicate agreement.
psychologist noun/ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/An expert in the field of psychology.
researcher noun/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/One who researches.
headline noun/ˈhɛd.laɪn/The heading or title of a magazine or newspaper article.
ashamed adjective/əˈʃeɪmd/Feeling shame or guilt.
miracle noun/ˈmɪɹ.ə.kəl/An event that appears inexplicable by the laws of nature and so is held to be supernatural in origin.
aunt noun/ɑːnt/The sister or sister-in-law of one’s parent.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
catch up verbTo pick up suddenly.

Pronunciation to watch

The speaker uses 6 contractions and reduced forms, such as don't, I'll, I'm. Say them the short way, as you hear them.

  • The “sh” and “zh” sounds: goldfish /ˈɡoʊldfɪʃ/, ashamed /əˈʃeɪmd/
  • Long words — get the stress right: illusory /ɪˈluː.sə.ɹiː/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like goldfish, pause, advert.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →