Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEtalk: What Silence Says

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'd like to begin with a few seconds of silence.
Tôi muốn bắt đầu bằng vài giây im lặng.
2
There. How did that feel?
Rồi. Các bạn cảm thấy thế nào?
3
I noticed a few of you reaching for your phones!
Tôi để ý thấy vài bạn đã với tay lấy điện thoại!
4
Was it peaceful, or a little uncomfortable?
Các bạn thấy bình yên, hay hơi khó chịu?
5
For many of us, silence feels like something's gone wrong.
Với nhiều người trong chúng ta, im lặng giống như có điều gì đó không ổn.
6
Researchers in the Netherlands studied exactly this feeling.
Các nhà nghiên cứu ở Hà Lan đã nghiên cứu chính cảm giác này.
7
Volunteers imagined a conversation that suddenly went quiet.
Những người tham gia hình dung một cuộc trò chuyện bỗng nhiên im bặt.
8
Just four seconds of silence was enough!
Chỉ cần bốn giây im lặng là đủ!
9
People felt anxious, and they felt rejected.
Người ta thấy lo lắng, và thấy mình bị gạt ra ngoài.
10
Four seconds, and we start to doubt we belong.
Chỉ bốn giây thôi, mà ta đã bắt đầu nghi ngờ mình có thuộc về nơi đó không.
11
But does everyone feel silence the same way?
Nhưng có phải ai cũng cảm nhận sự im lặng giống nhau không?
12
In the 1980s, John Graham recorded real business negotiations.
Vào những năm 1980, John Graham đã ghi âm những cuộc đàm phán kinh doanh thật.
13
He counted every silence of ten seconds or more.
Ông đếm từng khoảng im lặng kéo dài từ mười giây trở lên.
14
Japanese negotiators had about five every half hour.
Các nhà đàm phán Nhật Bản có khoảng năm lần như vậy mỗi nửa tiếng.
15
Americans had three or four.
Người Mỹ thì có ba hoặc bốn lần.
16
And the Brazilians? Almost none at all!
Còn người Brazil thì sao? Gần như không có lần nào!
17
Instead, they interrupted each other all the time!
Thay vào đó, họ ngắt lời nhau liên tục!
18
So what does a silence actually mean?
Vậy rốt cuộc sự im lặng có nghĩa là gì?
19
That depends on where you learned to talk.
Điều đó tùy vào nơi bạn đã học cách nói chuyện.
20
The same pause can say very different things.
Cùng một khoảng lặng có thể nói lên những điều rất khác nhau.
21
In Finland, friends can sit together without saying a word.
Ở Phần Lan, bạn bè có thể ngồi bên nhau mà không nói một lời.
22
Nobody feels awkward. It's simply comfortable.
Không ai thấy ngượng cả. Chỉ đơn giản là thoải mái.
23
In Japan, a pause often shows respect and careful thought.
Ở Nhật Bản, một khoảng lặng thường thể hiện sự tôn trọng và suy nghĩ thấu đáo.
24
But in many English-speaking places, silence signals a problem.
Nhưng ở nhiều nơi nói tiếng Anh, im lặng là dấu hiệu có vấn đề.
25
Years ago, I flew to Tokyo for my first big deal.
Nhiều năm trước, tôi bay sang Tokyo cho thương vụ lớn đầu tiên của mình.
26
I made my offer, and the room went completely quiet.
Tôi đưa ra đề nghị, và cả căn phòng im phăng phắc.
27
Five seconds. Ten seconds. I started to panic.
Năm giây. Mười giây. Tôi bắt đầu hoảng.
28
So I kept talking, and I lowered my own price.
Thế là tôi cứ nói mãi, và tự hạ giá của chính mình.
29
Later, my host told me, 'We were just thinking!'
Sau đó, người tiếp đón tôi bảo: “Chúng tôi chỉ đang suy nghĩ thôi mà!”
30
Silence isn't empty. It's full of thinking.
Im lặng không hề trống rỗng. Nó đầy ắp suy nghĩ.
31
So here's my challenge for you this week.
Vậy đây là thử thách tôi dành cho các bạn tuần này.
32
When a conversation goes quiet, count slowly to five.
Khi cuộc trò chuyện chùng xuống, hãy đếm chậm đến năm.
33
Ask someone a real question, and then actually wait.
Hãy hỏi ai đó một câu hỏi thật lòng, rồi thực sự chờ đợi.
34
You might hear the most honest answer of all.
Có thể bạn sẽ nghe được câu trả lời chân thật nhất.
35
Thank you.
Cảm ơn các bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

SEtalk

Tập 15 / 15

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B2 speaking lesson is built on the video “SEtalk: What Silence Says”. The speaker keeps coming back to these words: silence, seconds, quiet. This video has 35 sentences and 286 words to shadow. The speech runs for 2:31. The speaker talks at a steady 114 words per minute, a comfortable pace for shadowing. Only 81% of the words are among the 3,000 most common in English, so the vocabulary is demanding.

Key vocabulary in this video

The 13 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
silence noun/ˈsaɪ̯ləns/The absence of any sound.
pause noun/pɔːz/A temporary stop or rest; an intermission of action; interruption; suspension; cessation.
belong verb/bɪˈlɒŋ/To have its proper place.
awkward adjective/ˈɔk.wɚd/Lacking dexterity in the use of the hands, or of instruments.
volunteer noun/ˌvɑlənˈtɪɹ/One who enters into, or offers themselves for, any service of their own free will, especially when done without pay.
panic noun/ˈpænɪk/Overwhelming fear or fright, often affecting groups of people or animals; (countable) an instance of this; a fright, a scare.
depend verb/dɪˈpɛnd/To be contingent or conditioned; to have something as a necessary condition
uncomfortable adjective/ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/Not comfortable; causing discomfort.
anxious adjective/ˈæŋkʃəs/Nervous and worried.
researcher noun/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/One who researches.
negotiation noun/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/The process of achieving agreement through discussion.
interrupt verb/ˌɪntəˈɹʌpt/To disturb or halt (an ongoing process or action, or the person performing it) by interfering suddenly, especially by speaking.
negotiator noun/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪ.tə/One who negotiates.

Pronunciation to watch

  • The “sh” and “zh” sounds: anxious /ˈæŋkʃəs/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/, negotiator /nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪ.tə/
  • Long words — get the stress right: uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/, negotiator /nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪ.tə/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like silence, pause, belong.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →