Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEtalk: Stop Saying "I'm So Busy"

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
How are you?
Các bạn có khỏe không?
2
Think about your answer for a second.
Hãy nghĩ về câu trả lời của mình một chút.
3
I bet it's something like, "Busy! So busy!"
Tôi cá là kiểu như: "Bận! Bận lắm luôn!"
4
That was my answer for ten years.
Đó là câu trả lời của tôi suốt 10 năm.
5
And honestly... I was proud of it.
Và thành thật mà nói... tôi còn tự hào về điều đó.
6
I worked late almost every night.
Gần như tối nào tôi cũng làm việc đến khuya.
7
I answered emails at dinner.
Tôi trả lời email ngay trong bữa tối.
8
I even checked my phone at my sister's wedding.
Thậm chí tôi còn xem điện thoại ngay trong đám cưới của em gái mình.
9
Being busy made me feel important.
Bận rộn khiến tôi thấy mình quan trọng.
10
And I'm not the only one.
Và tôi không phải là người duy nhất.
11
In 2017, researchers found something surprising.
Năm 2017, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một điều bất ngờ.
12
In America, being busy has become a status symbol.
Ở Mỹ, bận rộn đã trở thành một biểu tượng địa vị.
13
A full calendar is the new expensive car!
Lịch kín mít chính là chiếc xe hơi đắt tiền thời nay!
14
"I'm busy" really means, "I'm important."
"Tôi bận" thật ra có nghĩa là "Tôi quan trọng."
15
Then my dad got sick.
Rồi bố tôi bị ốm.
16
Nothing terrible, but he was in hospital for a week.
Không có gì nghiêm trọng, nhưng bố tôi phải nằm viện một tuần.
17
For the first time in years, I sat still.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi chịu ngồi yên một chỗ.
18
And I realised something uncomfortable.
Và tôi nhận ra một điều khó chịu.
19
I wasn't busy. I was avoiding things.
Tôi không hề bận. Tôi đang trốn tránh mọi thứ.
20
Avoiding my family. Avoiding rest. Avoiding hard questions.
Trốn tránh gia đình. Trốn tránh việc nghỉ ngơi. Trốn tránh những câu hỏi khó.
21
Busy had become my hiding place.
"Bận" đã trở thành nơi để tôi trốn.
22
So I tried a small experiment.
Vì vậy, tôi đã thử một thí nghiệm nhỏ.
23
For one month, I stopped saying "I'm busy."
Trong 1 tháng, tôi ngừng nói câu "Tôi bận."
24
Instead, I said, "It's not a priority right now."
Thay vào đó, tôi nói: "Việc đó hiện giờ không phải là ưu tiên."
25
Wow, that sentence hurts a little!
Chà, câu đó nghe hơi đau đấy!
26
But it helped me choose what really matters.
Nhưng nó giúp tôi chọn ra điều gì mới thật sự quan trọng.
27
Now, when people ask how I am,
Giờ đây, khi có ai hỏi tôi dạo này thế nào,
28
I tell them something real.
tôi kể cho họ nghe một điều có thật.
29
"I cooked with my dad on Sunday. It was great!"
"Chủ nhật vừa rồi tôi nấu ăn cùng bố. Vui lắm!"
30
So next time someone asks you, try it.
Vậy nên lần tới khi có ai hỏi các bạn, hãy thử xem.
31
Don't be busy. Be present.
Đừng bận rộn. Hãy sống trọn với hiện tại.
32
Thank you.
Cảm ơn các bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “SEtalk: Stop Saying "I'm So Busy"”. Video này có 32 câu và 216 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 141 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
priority danh từ/pɹaɪˈɒɹɪti/sự ưu tiên
experiment danh từ/ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/thí nghiệm
symbol danh từ/ˈsɪmbəl/ký hiệu, biểu tượng
calendar danh từ/ˈkæl.ən.də/lịch
researcher danh từ/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nhà nghiên cứu
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
avoid động từ/əˈvɔɪd/tránh, tránh xa
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
status danh từ/ˈsteɪ.təs/trạng thái
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
proud tính từ/ˈpɹaʊ̯d/tự hào, hãnh diện

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I even checked my phone at my sister's wedding.
  • "I'm busy" really means, "I'm important."
  • For one month, I stopped saying "I'm busy."

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, wasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: priority /pɹaɪˈɒɹɪti/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, sentence /ˈsɛn.təns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/, choose /t͡ʃuːz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, cook /kʊk/, sentence /ˈsɛn.təns/, avoid /əˈvɔɪd/, hurt /hɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như priority, experiment, symbol.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →