Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: June 29, 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

138 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
And welcome back to SOFIA English Podcast.
Và chào mừng các bạn quay trở lại với SOFIA English Podcast.
2
We're very happy you're here with us today.
Chúng tôi rất vui vì bạn đã ở bên chúng tôi hôm nay.
3
I'm Leo.
Tôi là Leo.
4
And I'm Tina.
Và tôi là Tina.
5
And today's topic is very practical.
Và chủ đề hôm nay rất thực tế.
6
We're talking about how to talk about your priorities in English.
Chúng ta đang nói về cách trình bày những ưu tiên của bạn bằng tiếng Anh.
7
This topic is useful because everyone has priorities.
Chủ đề này hữu ích vì ai cũng có những ưu tiên riêng.
8
We talk about priorities at work, at school, at home, and even with friends.
Chúng ta nói về những ưu tiên trong công việc, ở trường học, ở nhà, và thậm chí cả khi ở bên bạn bè.
9
You may need to say what matters most, explain why something is important, or tell someone you don't have time for everything.
Bạn có thể cần nói rõ điều gì là quan trọng nhất, giải thích tại sao một việc nào đó lại quan trọng, hoặc nói với ai đó rằng bạn không có thời gian cho tất cả mọi việc.
10
Yes, and sometimes people ask questions like, "What's your main goal right now?" or "What do you need to focus on first?" If you know how to answer,
Vâng, và đôi khi mọi người đặt những câu hỏi như "Mục tiêu chính của bạn lúc này là gì?" hay "Bạn cần tập trung vào điều gì đầu tiên?" Nếu bạn biết cách trả lời,
11
your English sounds more clear and natural.
tiếng Anh của bạn nghe rõ ràng và tự nhiên hơn.
12
So, if you enjoy this lesson, please like this video and subscribe to our channel.
Vì vậy, nếu bạn thích bài học này, hãy nhấn thích video này và đăng ký kênh của chúng tôi nhé.
13
And don't forget to click the bell so you can join us every time we post a new lesson.
Và đừng quên nhấn vào biểu tượng chuông để bạn có thể tham gia cùng chúng tôi mỗi khi chúng tôi đăng bài học mới.
14
All right, let's get started.
Được rồi, bắt đầu thôi.
15
Hi Leo, how are you today?
Chào Leo, hôm nay bạn khỏe không?
16
I'm good, but a little tired.
Tôi khỏe, nhưng hơi mệt một chút.
17
I stayed up too late last night.
Tối qua tôi đã thức khuya quá.
18
Oh no, what happened?
Ôi không, đã có chuyện gì thế?
19
I told myself I'm just going to watch one short video.
Tôi tự nhủ mình chỉ xem một video ngắn thôi.
20
Then suddenly it's midnight and I'm watching a man build a tiny house in the forest.
Rồi đột nhiên đã đến nửa đêm và tôi đang xem một người đàn ông xây một ngôi nhà nhỏ trong rừng.
21
That sounds very specific.
Nghe có vẻ rất cụ thể đấy.
22
It is.
Đúng vậy.
23
And now I know too much about wooden roofs.
Và bây giờ tôi biết quá nhiều về những mái nhà bằng gỗ rồi.
24
Well, at least you learned something.
Chà, ít nhất thì bạn cũng đã học được điều gì đó rồi.
25
True.
Đúng vậy.
26
What about you?
Còn bạn thì sao?
27
How are you today?
Hôm nay bạn khỏe không?
28
I'm feeling good.
Tôi cảm thấy rất tốt.
29
I'm feeling calm today because I had a productive morning.
Hôm nay tôi cảm thấy bình tĩnh vì buổi sáng của tôi đã rất hiệu quả.
30
I woke up early, made tea, answered emails, and planned my week.
Tôi thức dậy sớm, pha trà, trả lời email và lên kế hoạch cho tuần của mình.
31
Ah, yes, that sounds like a very Tina morning.
Ồ, đúng rồi, nghe giống hệt một buổi sáng điển hình của Tina.
32
Is that a compliment?
Đó là một lời khen phải không?
33
Yes, it means organized, responsible, and a little bit scary.
Vâng, điều đó có nghĩa là có tổ chức, có trách nhiệm và hơi đáng sợ một chút.
34
Scary?
Sợ hãi à?
35
In a good way.
Theo một cách tốt đẹp.
36
If I see your to -do list, I want to fix my whole life.
Nếu tôi thấy danh sách việc cần làm của bạn, tôi sẽ muốn sắp xếp lại toàn bộ cuộc sống của mình.
37
That's funny.
38
So what did you do this weekend, besides learning about tiny houses?
39
On Saturday, I met my cousin for lunch, then I tried to clean my apartment.
40
I say tried because I spent 20 minutes cleaning and 40 minutes looking at old photos.
41
That is very relatable.
42
Did you finish cleaning?
43
Half.
44
My living room looks great.
45
My bedroom looks like a mystery.
46
A mystery?
47
Yes.
48
Nobody knows what's under that chair.
49
I'm not going to ask.
50
My weekend was quieter.
51
I went grocery shopping, did laundry, and spent a few hours reading.
52
On Sunday evening, I planned my tasks for the new week.
53
You really do plan everything.
54
Not everything, but planning helps me feel less stressed.
55
I get that.
56
I don't always plan well and then on Monday morning I suddenly remember 10 important things.
57
Speaking of important things, that connects perfectly to today's topic.
58
Exactly!
59
Today we're talking about priorities, which is something I need help with all the time.
60
Then this lesson is perfect for you! and probably for many of our viewers too.
61
So Leo, let's start with a simple question: What is a priority?
62
I think a priority is something important.
63
It's the thing you need to do first or pay attention to most.
64
Exactly.
65
A priority is something that matters more than other things.
66
When we say, "This is my priority," we mean, "This is very important to me right now." So, if I say sleep is my top priority,
67
that means I really need sleep.
68
Yes, and honestly, after last night, maybe it should be.
69
I agree.
70
Okay, what are your priorities these days?
71
Right now, my top priorities are my health, my work, and my family.
72
I try to keep a balance, but I also know some weeks are busier than others.
73
That sounds very clear.
74
Mine are a little messy.
75
Messy how?
76
Well, I want to work hard, exercise more, save money, call my parents, read books, cook at home, and sleep eight hours.
77
But sometimes I also want to eat noodles at 11 p .m and watch videos for two hours.
78
That is honest.
79
And that's the problem for many people.
80
We have many goals, but not enough time.
81
Yes.
82
Wait, what does balance mean here?
83
Balance means giving time and energy to different parts of your life in a healthy way.
84
For example, if you work all day and never rest, your life is out of balance.
85
I see.
86
So balance is like not putting everything in one area.
87
Exactly.
88
You don't want only work or only fun.
89
You need a good mix.
90
That makes sense.
91
So how do you talk about priorities in a simple way?
92
You can use easy phrases like "my main priority is"
93
or "right now I'm focusing on" "the most important thing for me is" or "I need to put this first."
94
Those are useful.
95
Let me try.
96
Right now, I'm focusing on improving my time management.
97
Very good.
98
That sounds natural.
99
Okay, your turn.
100
Give me a real example from your life.
101
Sure, I can say, "This month my main priority is finishing a big project at work," or, "My health is a priority,
102
so I make time for walking every morning." Nice!
103
I like those because they are clear and direct.
104
Yes, clear English is often better than complicated English.
105
So, when do people talk about priorities in real life?
106
Many situations.
107
At work, your manager may ask, "What are your priorities this week?" At school, a teacher may ask about your study goals.
108
At home, you may need to explain why you can't do everything in one day.
109
Oh, yes.
110
Also in friendships.
111
Sometimes a friend says, "Why are you so busy?" and you need to explain, "I'm sorry, but work is my priority this week." Exactly.
112
That is a very natural example.
113
Sometimes I feel bad when I say that.
114
Why?
115
Because I don't want people to think I don't care.
116
That's understandable.
117
But talking about priorities is not the same as rejecting people.
118
It's about being honest with your time and energy.
119
That's a good point.
120
So maybe I can say, "I can't meet this week because I'm focusing on an important deadline, but let's meet next weekend." Perfect.
121
That sounds polite and responsible.
122
Wait, what does "deadline" mean?
123
A deadline is the final time or date when something must be finished.
124
For example, if your report is due on Friday, Friday is the deadline.
125
I'm not going to be able to invest in a car.
126
It's the same as a car.
127
Please stop.
128
Yes, I'm not going to start a car.
129
Yes, I'm going to start a car.
130
I'm going to start a car.
131
Ah, yes.
132
Deadlines.
133
My old enemy.
134
I thought your old enemy was cleaning your bedroom.
135
I have many enemies, Tina.
136
Fair enough.
137
Let's talk about work priorities first.
138
How do you decide what to do first when you have many tasks?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Về bài học này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn thực hành cách nói về các ưu tiên trong tiếng Anh. Đây là một chủ đề rất thiết thực vì mỗi người đều có những ưu tiên trong cuộc sống, từ công việc, học tập, đến các mối quan hệ bạn bè. Bạn sẽ học cách diễn đạt điều gì là quan trọng nhất đối với bạn, giải thích lý do vì sao nó quan trọng, hoặc làm thế nào để nói với người khác rằng bạn không có đủ thời gian cho mọi thứ. Việc nắm vững những kỹ năng này sẽ giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.

Từ vựng & cụm từ chính

  • Priorities: Ưu tiên
  • Main goal: Mục tiêu chính
  • Focus on: Tập trung vào
  • Productive: Năng suất
  • To-do list: Danh sách việc cần làm
  • Mystery: Bí ẩn
  • Relatable: Dễ hiểu, dễ đồng cảm
  • Scary: Đáng sợ (theo một cách tích cực)

Mẹo luyện tập

Để cải thiện khả năng phát âm và giao tiếp của bạn, hãy thử phương pháp shadowing trong bài học này. Phần mềm shadowing có thể hỗ trợ bạn rất tốt trong việc này. Khi nghe và lặp lại các đoạn hội thoại trong video, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói. Nhịp độ của video này khá tự nhiên, vì vậy bạn nên luyện tập theo cách shadow speech để bắt chước cách phát âm và ngữ điệu của họ. Hãy bắt chước không chỉ từ vựng mà còn cả cảm xúc trong cách nói. Điều này không chỉ giúp bạn thực hành luyện nói tiếng Anh mà còn giúp bạn cảm nhận tốt hơn về cách giao tiếp tự nhiên trong tiếng Anh. Đừng ngại chỉnh sửa bản thân nhiều lần cho đến khi bạn phát âm tiếng Anh chuẩn và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay need · may ask
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbusier than · better than
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyWe're talking · I'm watching · I'm focusing
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm just going to watch · I'm not going to ask · I'm not going to be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →