Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEtalk: Why We Should Eat Together

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

37 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What did you eat for lunch yesterday?
Hôm qua các bạn ăn trưa món gì?
2
And here's a harder question: who did you eat with?
Và đây là câu hỏi khó hơn: các bạn đã ăn cùng ai?
3
If you're like many people, the answer is nobody.
Nếu các bạn giống như nhiều người khác, thì câu trả lời là chẳng ai cả.
4
Today, I want to talk about the dinner table.
Hôm nay, tôi muốn nói về bàn ăn tối.
5
Three years ago, I moved to Manchester for a new job.
3 năm trước, tôi chuyển đến Manchester vì một công việc mới.
6
I didn't know anyone there,
Tôi không quen ai ở đó cả,
7
so I used to eat every meal at my desk.
nên bữa nào tôi cũng ăn ở bàn làm việc.
8
It was quick and easy, but it felt empty.
Nhanh và tiện thật, nhưng thấy trống trải lắm.
9
One Sunday, my neighbour knocked on my door,
Một ngày Chủ nhật, cô hàng xóm gõ cửa nhà tôi,
10
and she was holding a big pot of soup!
và cô ấy đang bưng một nồi súp to!
11
She always cooked too much, and she wanted to share.
Cô ấy lúc nào cũng nấu quá nhiều, và muốn chia sẻ.
12
So, does eating together really make a difference?
Vậy, ăn cùng nhau có thực sự tạo ra khác biệt không?
13
In 2017, Oxford researchers asked two thousand adults about their meals.
Năm 2017, các nhà nghiên cứu ở Oxford đã hỏi 2.000 người trưởng thành về bữa ăn của họ.
14
People who often ate with others felt happier.
Những người thường ăn cùng người khác cảm thấy hạnh phúc hơn.
15
They trusted people more, and they had more friends to rely on.
Họ tin tưởng người khác hơn, và có nhiều bạn bè để nương tựa hơn.
16
They were also more involved in their local community!
Họ cũng gắn bó hơn với cộng đồng nơi mình sống!
17
Do you know where the word companion comes from?
Các bạn có biết từ "companion" bắt nguồn từ đâu không?
18
In Latin, it means someone you share bread with.
Trong tiếng Latin, nó có nghĩa là người cùng ta chia bánh mì.
19
For thousands of years, food has brought people together.
Suốt hàng nghìn năm, đồ ăn đã gắn kết con người với nhau.
20
We don't share meals only because we're hungry.
Chúng ta ăn cùng nhau không chỉ vì đói.
21
We share them because we need each other.
Chúng ta ăn cùng nhau vì chúng ta cần có nhau.
22
But today, more and more of us eat alone.
Nhưng ngày nay, ngày càng nhiều người trong chúng ta ăn một mình.
23
In America, almost half of adult meals and snacks are eaten alone.
Ở Mỹ, gần một nửa số bữa ăn chính và bữa phụ của người lớn là ăn một mình.
24
We grab something quick, and we eat it at our desks.
Chúng ta vội vàng mua thứ gì đó ăn nhanh, rồi ăn ngay tại bàn làm việc.
25
When life gets busy, shared meals are the first thing we lose.
Khi cuộc sống bận rộn, những bữa ăn chung là thứ đầu tiên ta đánh mất.
26
So I started something small that I called Soup Sundays.
Thế là tôi bắt đầu một việc nhỏ mà tôi gọi là Soup Sundays.
27
Every Sunday at six, I make a big pot of soup,
Cứ 6 giờ tối Chủ nhật hằng tuần, tôi nấu một nồi súp thật to,
28
and anyone who wants to can come.
và ai muốn thì cứ đến.
29
That first Sunday, only two people came, and I felt silly.
Chủ nhật đầu tiên ấy, chỉ có 2 người đến, và tôi thấy mình thật ngớ ngẩn.
30
One of them was the woman with the soup!
Một trong hai người chính là cô hàng xóm với nồi súp!
31
Now there are usually twelve of us, and it's always loud!
Giờ thì thường có 12 người chúng tôi, và lúc nào cũng ồn ào!
32
We've shared birthdays, bad days, and a lot of bread.
Chúng tôi đã cùng nhau trải qua những ngày sinh nhật, những ngày tồi tệ, và rất nhiều bánh mì.
33
Sharing a meal is never just about the food.
Ăn cùng nhau chưa bao giờ chỉ là chuyện đồ ăn.
34
So this week, invite someone you don't usually eat with.
Vậy nên tuần này, các bạn hãy mời một người mà bình thường các bạn không hay ăn cùng.
35
If you can't cook, don't worry.
Nếu các bạn không biết nấu ăn, đừng lo.
36
Just bring the bread!
Cứ mang bánh mì đến là được!
37
Thank you, and enjoy your next meal together!
Cảm ơn các bạn, và chúc các bạn có một bữa ăn thật vui bên nhau!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

SEtalk

Tập 16 / 20

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “SEtalk: Why We Should Eat Together”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: meal, eat, soup, Sunday, share. Video này có 37 câu và 337 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:22. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
desk danh từ/dɛsk/bàn
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
knock động từ/nɑk/gõ
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
rely động từ/ɹɪˈlaɪ/tin cậy, dựa vào
companion danh từ/kəmˈpæn.jən/bầu bạn
researcher danh từ/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nhà nghiên cứu
neighbour danh từ/ˈneɪbɚ/láng giềng, hàng xóm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What did you eat for lunch yesterday?
  • If you're like many people, the answer is nobody.
  • Do you know where the word companion comes from?
  • We don't share meals only because we're hungry.
  • If you can't cook, don't worry.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas brought · We've shared
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtPeople who often · anyone who wants

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, twelve /twɛlv/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: companion /kəmˈpæn.jən/, snack /snæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: soup /sup/, desk /dɛsk/, knock /nɑk/, twelve /twɛlv/, invite /ɪnˈvaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, soup, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →