Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEtalk: Why Children Ask Why

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

37 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
How many questions did you ask yesterday?
Hôm qua các bạn đã hỏi bao nhiêu câu hỏi?
2
I mean real questions, because you wanted to know something.
Ý tôi là những câu hỏi thật sự, vì các bạn muốn biết điều gì đó.
3
If you're four years old, the answer is probably hundreds!
Nếu các bạn 4 tuổi, thì câu trả lời có lẽ là hàng trăm câu!
4
I teach young children, so I hear them all day long.
Tôi dạy trẻ nhỏ, nên cả ngày tôi đều nghe những câu hỏi ấy.
5
Six years ago, a little boy called Leo was in my class.
6 năm trước, trong lớp tôi có một cậu bé tên là Leo.
6
One morning, he looked outside, and he had a question.
Một buổi sáng, cậu bé nhìn ra ngoài, và cậu có một câu hỏi.
7
Why is the sky blue?
Tại sao bầu trời lại màu xanh?
8
I explained it simply, but he just asked, why?
Tôi giải thích thật đơn giản, nhưng cậu bé chỉ hỏi: tại sao ạ?
9
I answered again, and he asked why again!
Tôi lại trả lời, và cậu bé lại hỏi tại sao!
10
After the fifth why, I said, because it just is!
Đến lần hỏi tại sao thứ 5, tôi nói: vì nó là như thế đấy!
11
He stopped asking, and I felt terrible.
Cậu bé thôi không hỏi nữa, và tôi thấy thật tệ.
12
So how many questions do children really ask?
Vậy trẻ em thật sự hỏi bao nhiêu câu hỏi?
13
In 2007, a psychologist studied recordings of young children with their parents.
Năm 2007, một nhà tâm lý học đã nghiên cứu các bản ghi âm trẻ nhỏ trò chuyện cùng bố mẹ.
14
They asked about seventy-six questions an hour!
Các bé hỏi khoảng 76 câu hỏi mỗi giờ!
15
A study in 2009 went further, and it found something interesting.
Một nghiên cứu năm 2009 còn đi xa hơn, và phát hiện ra một điều thú vị.
16
When children got a real answer, they usually seemed satisfied.
Khi trẻ nhận được câu trả lời thật sự, chúng thường có vẻ hài lòng.
17
When they didn't, they asked again or made up their own answer.
Khi không nhận được, chúng hỏi lại hoặc tự nghĩ ra câu trả lời của riêng mình.
18
So children who keep asking why aren't trying to annoy us.
Vậy nên những đứa trẻ cứ hỏi tại sao không hề cố tình làm phiền chúng ta.
19
They really want to understand how the world works.
Chúng thật sự muốn hiểu thế giới vận hành như thế nào.
20
So what happens to all those questions when we grow up?
Vậy khi chúng ta lớn lên, tất cả những câu hỏi đó đi đâu mất?
21
A researcher called Susan Engel visited classrooms, and she counted every question.
Một nhà nghiên cứu tên là Susan Engel đã đến thăm các lớp học, và bà đếm từng câu hỏi một.
22
Some classes asked just two to five questions in two hours.
Có những lớp chỉ hỏi từ 2 đến 5 câu trong 2 tiếng đồng hồ.
23
In some classes, not one question was asked, and nobody noticed.
Ở một số lớp, không có lấy một câu hỏi nào, và cũng chẳng ai để ý.
24
Maybe kids learn that answers matter more than questions.
Có lẽ trẻ con học được rằng câu trả lời quan trọng hơn câu hỏi.
25
If nobody rewards questions, we simply stop asking them.
Nếu không ai khuyến khích việc đặt câu hỏi, chúng ta sẽ đơn giản là thôi không hỏi nữa.
26
After Leo, I changed one small thing, and it worked.
Sau chuyện của Leo, tôi đã thay đổi một điều nhỏ, và nó thật sự hiệu quả.
27
Now, when I don't know the answer to a question,
Bây giờ, khi tôi không biết câu trả lời cho một câu hỏi,
28
I say, great question, let's find out together!
tôi nói: câu hỏi hay quá, mình cùng tìm hiểu nhé!
29
We've looked up spiders, volcanoes, and why cats purr.
Chúng tôi đã cùng tìm hiểu về nhện, núi lửa, và tại sao mèo lại kêu rừ rừ.
30
And last month, Leo came back to visit me!
Và tháng trước, Leo đã quay lại thăm tôi!
31
He's twelve now, and he wants to be a scientist!
Giờ cậu ấy đã 12 tuổi, và cậu muốn trở thành nhà khoa học!
32
He still asks why, but now he finds the answers himself.
Cậu vẫn hỏi tại sao, nhưng giờ cậu tự mình đi tìm câu trả lời.
33
So here's my challenge for you.
Vì vậy, đây là thử thách tôi dành cho các bạn.
34
When a child asks you why, don't stop them.
Khi một đứa trẻ hỏi các bạn tại sao, đừng ngăn chúng lại.
35
Ask them, what do you think?
Hãy hỏi lại chúng: con nghĩ sao?
36
And this week, ask one why question of your own.
Và tuần này, hãy tự mình đặt một câu hỏi tại sao.
37
Thank you, and keep asking why!
Cảm ơn các bạn, và hãy luôn hỏi tại sao nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

SEtalk

Tập 17 / 20

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “SEtalk: Why Children Ask Why”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: answer, asking, Leo. Video này có 37 câu và 345 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 6 trong 37 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
reward danh từ/ɹɪˈwɔɹd/tặng thưởng, thưởng
spider danh từ/ˈspaɪ̯dɚ/nhện, nhền nhện
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
satisfy động từ/ˈsætɪsfaɪ/thỏa mãn, thoả mãn
researcher danh từ/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nhà nghiên cứu
psychologist danh từ/ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học
volcano danh từ/vɑlˈkeɪ.noʊ/núi lửa, hoả diệm sơn
annoy động từ/əˈnoɪ̯/làm phiền, quấy rầy
purr động từ/pɝ/gừ gừ, rừ rừ
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
recording danh từ/ɹɪˈkɔː(ɹ)dɪŋ/bản ghi, bản thu

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How many questions did you ask yesterday?
  • I explained it simply, but he just asked, why?
  • I say, great question, let's find out together!
  • We've looked up spiders, volcanoes, and why cats purr.
  • Ask them, what do you think?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ don't, aren't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: twelve /twɛlv/, reward /ɹɪˈwɔɹd/, scientist /ˈsaɪəntəst/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, teach /ˈtiːt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: twelve /twɛlv/, reward /ɹɪˈwɔɹd/, scientist /ˈsaɪəntəst/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, teach /ˈtiːt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reward, spider, scientist.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →