Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: First Day Nerves at the Café

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning! Come on in. What can I get you?
Chào buổi sáng! Mời vào. Anh dùng gì nào?
2
Hi! Sorry, it's my first time here.
Chào anh! Xin lỗi, đây là lần đầu tôi đến đây.
3
No problem at all. Take your time.
Không sao đâu. Anh cứ từ từ.
4
Okay, can I get a large iced latte, please?
Được rồi, cho tôi một ly latte đá cỡ lớn nhé?
5
Sure. Iced, in this weather? It's freezing today!
Được thôi. Đá á, trời thế này sao? Hôm nay lạnh cóng đấy!
6
Oh, you're right. Make it hot. No, wait — iced!
Ồ, anh nói đúng. Cho tôi ly nóng. À không, khoan — đá!
7
Sounds like you've got a big day ahead.
Nghe có vẻ hôm nay anh có việc lớn đây.
8
Yeah. It's my first day at a new job.
Vâng. Hôm nay là ngày đầu tôi đi làm chỗ mới.
9
I'm so nervous, I can't even order a coffee!
Tôi hồi hộp quá, đến gọi cà phê cũng không xong!
10
Oh, I know that feeling. Get the hot one.
Ôi, tôi hiểu cảm giác đó mà. Lấy ly nóng đi.
11
And try a cinnamon roll. Sam makes the best ones.
Và thử bánh quế cuộn nữa. Sam làm ngon nhất đấy.
12
She's right. She comes in every single morning.
Cô ấy nói đúng đấy. Sáng nào cô ấy cũng ghé.
13
Okay, a hot latte and a cinnamon roll, please.
Vậy cho tôi một ly latte nóng và một bánh quế cuộn nhé.
14
Coming right up!
Có ngay đây!
15
So, where's the new job?
Thế công việc mới ở đâu vậy?
16
At Brightside, the design company across the street.
Ở Brightside, công ty thiết kế bên kia đường.
17
Wait — Brightside? Are you the new developer?
Khoan — Brightside á? Anh là lập trình viên mới phải không?
18
Yes, that's me! How did you know?
Đúng, là tôi đây! Sao chị biết?
19
Because I'm Maya, the designer on your team!
Vì tôi là Maya, nhà thiết kế trong team của anh đây!
20
No way! I've been worried about meeting the team all week.
Không thể nào! Cả tuần nay tôi lo lắng chuyện gặp cả team.
21
Relax. You've already met one of us, and we're friendly.
Thư giãn đi. Anh đã gặp một người trong team rồi, và bọn tôi thân thiện lắm.
22
Here you go. Welcome to the neighborhood!
Của anh đây. Chào mừng đến khu phố này!
23
Thanks! I think I'll be back tomorrow.
Cảm ơn anh! Chắc mai tôi lại ghé.
24
Great! Same order as today?
Tuyệt! Vẫn gọi như hôm nay chứ?
25
Yes — and this time, I won't change my mind!
Vâng — và lần này tôi sẽ không đổi ý nữa đâu!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

City Stories

Tập 1 / 7

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “First Day Nerves at the Café”. Video này có 25 câu và 199 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:30. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 132 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 8 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cinnamon danh từ/ˈsɪnəmən/cây quế
designer danh từ/dɪˈzaɪnɚ/nhà thiết kế
developer danh từ/dɪˈvɛləpɚ/nhà phát triển
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
latte danh từ/ˈlɑ.teɪ/cà phê latte
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
ice danh từ/aɪs/băng, đá
roll động từ/ɹəʊl/lăn
weather danh từ/ˈwɛðɚ/thời tiết
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What can I get you?
  • Sorry, it's my first time here.
  • Sounds like you've got a big day ahead.
  • It's my first day at a new job.
  • Are you the new developer?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · You've already met
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · won't change

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you've, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: relax /ɹɪˈlæks/, freeze /ˈfɹiːz/, neighborhood /ˈneɪbɚˌhʊd/, ice /aɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cinnamon, designer, developer.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →