Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Shadowing: Lunch Break at the Office!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey!
Chào bạn!
2
It's finally lunch break, and I really needed this pause.
Cuối cùng cũng đến giờ nghỉ trưa, và tôi thực sự cần khoảng thời gian nghỉ ngơi này.
3
This morning went by so fast.
Sáng nay trôi qua thật nhanh.
4
I spent most of it answering emails and preparing a report.
Tôi đã dành phần lớn thời gian để trả lời email và chuẩn bị một báo cáo.
5
My brain feels a little tired, to be honest.
Thành thật mà nói, đầu óc tôi hơi mệt một chút.
6
I brought lunch from home today, rice, grilled chicken, and some vegetables.
Hôm nay tôi mang cơm trưa từ nhà, gồm cơm trắng, gà nướng và một ít rau củ.
7
It's simple but healthy.
Nó đơn giản nhưng lành mạnh.
8
I've been trying to eat better lately instead of ordering fast food all the time.
Gần đây tôi đã cố gắng ăn uống lành mạnh hơn thay vì liên tục gọi đồ ăn nhanh.
9
After lunch, I might take a short walk outside.
Sau bữa trưa, tôi có thể sẽ đi dạo một vòng ngắn bên ngoài.
10
Fresh air always helps me feel more awake.
Không khí trong lành luôn giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
11
I still have quite a bit of work left this afternoon, but I'm trying not to stress about it.
Chiều nay tôi còn khá nhiều việc phải làm, nhưng tôi đang cố gắng không để mình bị áp lực.
12
I'll just focus on one task at a time.
Tôi sẽ chỉ tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.
13
For now, I'm going to enjoy my lunch and give myself a proper break.
Hiện tại thì tôi sẽ thưởng thức bữa trưa của mình và cho bản thân một khoảng thời gian nghỉ ngơi đúng nghĩa.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 127 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 148 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
grill danh từ/ɡɹɪl/lưới
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
task danh từ/tæsk/nhiệm vụ
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
focus danh từ/ˈfoʊ̯.kəs/tiêu điểm
brain danh từ/ˈbɹeɪ̯n/óc, não
fresh tính từ/fɹɛʃ/tươi, mới
healthy tính từ/ˈhɛl.θi/khỏe mạnh
honest tính từ/ˈɑ.nɪst/thành thật
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như awake, vegetable, grill.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been trying
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight take
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm trying
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to enjoy

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →