Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Shadowing Training - Sarah Jenkins's Diary 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Wednesday, March 2nd, 2011.
Thứ Tư, ngày 2 tháng 3 năm 2011.
2
Another bad day.
Lại một ngày tồi tệ nữa.
3
I had a nice morning with Ruth.
Tôi đã có một buổi sáng thật dễ chịu cùng Ruth.
4
We both had the morning off, so we went shopping.
Chúng tôi cả hai đều được nghỉ buổi sáng nên đã đi mua sắm.
5
It was a lot of fun and we got some nice things.
Buổi đó rất vui và chúng tôi đã nhận được một số món đồ đẹp.
6
Then we had coffee in a cute cafe.
Sau đó chúng tôi uống cà phê ở một quán cà phê dễ thương.
7
The staff were slow and rude and the coffee was not hot, so we were not very happy.
Nhân viên phục vụ chậm và thô lỗ, còn cà phê thì không nóng nên chúng tôi không hài lòng lắm.
8
This is when the day started to go wrong.
Đây là lúc mọi thứ trong ngày bắt đầu trở nên tồi tệ.
9
It was really hot again, but I walked to my 1 :00 PM meeting.
Trời hôm nay lại rất nóng, nhưng tôi vẫn đi bộ đến cuộc họp lúc 1 giờ chiều.
10
I want to lose weight and walking is good exercise and it is free.
Tôi muốn giảm cân và đi bộ là một bài tập tốt lại còn không tốn chi phí.
11
I had to walk for 30 minutes to get to the meeting.
Tôi đã phải đi bộ 30 phút để đến cuộc họp.
12
When I arrived there, I found that I had the wrong address and I was late.
Khi tôi đến đó, tôi nhận ra mình đã nhầm địa chỉ và bị trễ giờ.
13
I had to walk for 20 minutes more.
Tôi phải đi bộ thêm 20 phút nữa.
14
So I arrive sweaty and very late, Carolina, our sales manager, was waiting for me and she was so angry.
Tôi đến nơi trong tình trạng mồ hôi nhễ nhại và rất muộn, Carolina, giám đốc kinh doanh của chúng tôi, đã đợi tôi và cô ấy rất tức giận.
15
She was staring daggers at me.
Cô ấy đang nhìn tôi với ánh mắt đầy thù hận.
16
I felt terrible.
Tôi cảm thấy thật tồi tệ.
17
I hate to be late.
Tôi ghét bị muộn.
18
It is unprofessional and rude.
Điều đó thiếu chuyên nghiệp và bất lịch sự.
19
The first meeting was with the general manager.
Cuộc họp đầu tiên là với tổng giám đốc.
20
He was very nice and understanding.
Anh ấy rất tốt bụng và thấu hiểu.
21
After the meeting, Carolina really yelled at me.
Sau cuộc họp, Carolina đã la mắng tôi rất nặng.
22
I felt embarrassed and humiliated and worried I don't know if she will talk to my boss about it.
Tôi cảm thấy rất ngại ngùng, bị xấu hổ và lo lắng không biết cô ấy có sẽ nói chuyện với sếp của tôi về chuyện đó không.
23
I will worry all night.
Tôi sẽ lo lắng suốt đêm.
24
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Giới Thiệu Bài Học Này

Trong video này, bạn sẽ được luyện tập kỹ năng phát âm tiếng anh chuẩn thông qua một câu chuyện thú vị từ nhật ký của Sarah. Bài học sẽ giúp bạn cải thiện khả năng luyện nói tiếng anh và luyện nghe nói qua video bằng cách lặp lại và mô phỏng cách nói của nhân vật trong đoạn hội thoại. Đây là một cách tuyệt vời để nâng cao shadowing tiếng anh của bạn, giúp bạn nghe và nói tự nhiên hơn trong các tình huống hàng ngày.

Từ Vựng Và Cụm Từ Quan Trọng

  • cà phê (coffee)
  • địa chỉ sai (wrong address)
  • khó chịu (angry)
  • khó khăn (hard)
  • gặp gỡ (meeting)
  • xấu hổ (embarrassed)
  • đi bộ (walk)
  • không chuyên nghiệp (unprofessional)

Mẹo Luyện Tập

Khi bạn thực hiện shadowing với video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói. Đoạn hội thoại có sự thay đổi giữa những khoảnh khắc vui vẻ và căng thẳng, vì vậy bạn nên:

  • Nghe kỹ từng câu và cố gắng lặp lại ngay sau khi nghe. Điều này giúp bạn cải thiện luyện nghe nói qua video và ghi nhớ cấu trúc câu.
  • Chú ý đến cách nhấn âm trong các từ quan trọng. Việc này không chỉ giúp bạn phát âm tiếng anh chuẩn hơn mà còn giúp bạn truyền đạt cảm xúc tốt hơn.
  • Cố gắng không chỉ lặp lại âm thanh mà còn là ngữ điệu và cảm xúc của nhân vật. Điều này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống thực.
  • Thực hành nhiều lần với các phần khác nhau của video. Bạn có thể dừng lại, bắt đầu lại và lặp lại cho đến khi cảm thấy tự tin.

Nhớ rằng, luyện nói tiếng anh là quá trình cần thời gian và kiên nhẫn. Hãy tiếp tục thực hành với shadowspeak, và bạn sẽ thấy sự tiến bộ nhanh chóng!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas waiting · was staring
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill talk · will worry
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthad to walk

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →