Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Basic English Conversation Practice for Kids | Conversation Practice Parts | Ch1~10

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

83 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Basic English Conversation Practice for Kids Hello, I'm your friend, Kokaka.
2
I'll help you practice English conversation.
3
Listen to each sentence and repeat.
4
Your conversation will get better.
5
Hello.
6
Hello, Anne.
7
Hello, Tom.
8
Good morning, Anne.
9
Good morning, Tom.
10
Good afternoon, Anne.
11
Good afternoon, Tom.
12
Good evening, Anne.
13
Good evening, Tom.
14
Good night, Mom.
15
Good night, Anne.
16
How are you?
17
Hello.
18
Hello. Are you a student?
19
Yes, I am. Are you a student?
20
Yes, I am.
21
How are you?
22
I'm fine.
23
How are you?
24
I'm fine, too. Is it a banana? Is it a banana?
25
Yes, it is. Is it an orange?
26
Yes, it is. Is it an apple?
27
No, it isn't.
28
It's a cherry. Is it a melon?
29
No, it isn't.
30
It's a pineapple.
31
What is it?
32
What is it?
33
It's a pencil.
34
What is it?
35
It's a book What is it?
36
It's a bowl What is it?
37
It's a cup what is this what is that
38
what is this this is a dog What is this?
39
This is a cat.
40
What is that? That is a cow.
41
What is that? That is a duck.
42
What color is it?
43
What color is it?
44
It's red.
45
What color is it?
46
It's black.
47
What color is it?
48
It's blue. Is it white?
49
Yes, it is. Is it yellow?
50
No, it isn't.
51
It's orange.
52
What number is it?
53
What number is it?
54
It's three.
55
What number is this?
56
This is seven.
57
What number is it?
58
It's ten. Is this two?
59
Yes, it is. Is it nine?
60
No, it isn't.
61
It's six. Is he a teacher? Is he a teacher?
62
Yes, he is. Is she a teacher?
63
Yes, she is. Is he a doctor?
64
Yes, he is. Is she a nurse?
65
No, she isn't.
66
She is a doctor. Who is she? Who is he?
67
He is my dad. Who is she?
68
She is my mom Who is he?
69
He is my grandfather. Who is she?
70
She is my grandmother. Who is she?
71
She is my sister.
72
What is your name?
73
My name is Tom.
74
What is your name?
75
My name is Ben.
76
Nice to meet you, Ben.
77
Nice to meet you, too.
78
How old are you?
79
I am six years old.
80
What about you?
81
I am six years old, too. Did you have fun?
82
See you at the next one!
83
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Basic English Conversation Practice for Kids”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Anne, Tom, color, conversation, teacher. Video này có 83 câu và 389 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:31. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 46 trong 83 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
nurse danh từ/nɝs/y tá
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
duck danh từ/dʌk/vịt
cherry danh từ/ˈt͡ʃɛɹi/quả anh đào
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
pineapple danh từ/ˈpaɪnəpəl/dứa, cây dứa
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
bowl danh từ/boʊl/bát, chén
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you a student?
  • What is your name?
  • How old are you?
  • Did you have fun?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ isn't, I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, sentence /ˈsɛn.təns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cherry /ˈt͡ʃɛɹi/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như banana, nurse, grandfather.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →