Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Easy English Conversation Practice | Listening and Speaking Practice for Beginners | Learn English

Đang tạo bài học...
1
Welcome to Yes Kid Educational Channel Good morning!
2
Are you awake?
3
Can I sleep 5 more minutes?
4
No, it is 7 o'clock.
5
Do you want to be late?
6
Why is it so early?
7
Did you turn off my alarm?
8
No, I did not.
9
Did you set it last night?
10
I do not know.
11
Is it time for school?
12
Yes, it is.
13
Are you feeling tired?
14
I am very tired.
15
Can I skip school?
16
No, you cannot.
17
Do you have a test?
18
Yes, I do.
19
Did I study enough?
20
Yes, you did.
21
Will you get up now?
22
Okay, I am getting up.
23
Where is my uniform?
24
Is it on the chair?
25
Did you check?
26
I see it now.
27
Is it clean?
28
Yes, it is.
29
Are you moving faster?
30
I am trying.
31
Is the bathroom free?
32
Yes, it is.
33
Do you have your towel?
34
Yes, I do.
35
Can I shower now?
36
Yes, you can.
37
Are you going to be fast?
38
I will be fast.
39
Is there hot water?
40
Yes, there is.
41
Will you hurry up?
42
Breakfast is ready.
43
Are you hungry?
44
Yes, I am.
45
What did you make?
46
I made eggs and pancakes.
47
Do you want some pancakes?
48
Yes, please.
49
Do we have coffee?
50
Yes, we do Is it hot enough?
51
Yes, it is Can I have sugar?
52
Is it on the table?
53
Did you look?
54
I see it Mom, did you brush your teeth?
55
Not yet.
56
Will you do it later?
57
Yes, I will.
58
Did you finish your homework?
59
Yes, I did. Was it hard?
60
No, it was easy.
61
That's good.
62
Did you pack your school things?
63
Yes, I did.
64
Do you have your notebook and pencils?
65
Yes, everything is in my bag Great!
66
What time does school start today?
67
At 8.30 Then you should leave soon Okay,
68
Mom, do you have a busy day today?
69
Yes, I do.
70
I have an important meeting this morning.
71
I hope it goes well.
72
Thank you.
73
Have a good day at school. Are you sure?
74
Do you have your notes?
75
Yes, they are in my bag.
76
Are you ready for school?
77
Yes, I am.
78
What time will you be back?
79
Around 4 o'clock.
80
Will you be home today?
81
Yes, I will. Will you make tea?
82
Yes, I will.
83
Do you like biscuits?
84
Yes, I love them.
85
Can I have some?
86
Yes, you can. Is the sun shining?
87
Yes, it is Is it a good day?
88
Yes, it is Can I kiss you goodbye?
89
Yes, you can.
90
Are you a good boy?
91
Yes, I am.
92
Will you miss me?
93
Yes, I will.
94
Will you call me at noon?
95
Yes, I will.
96
Do you hear the bus?
97
Yes, I do.
98
Can I run?
99
Yes, go. Be careful.
100
Are you happy?
101
Yes, I am.
102
Bye, Mom.
103
Bye, son.
104
Have a nice day.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Easy English Conversation Practice”. Video này có 104 câu và 461 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:22. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 56 trong 104 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
noon danh từ/nun/trưa, buổi trưa
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
towel danh từ/ˈtaʊ̯əl/khăn
notebook danh từ/ˈnoʊtˌbʊk/tập, vở
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
turn off động từtắt

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you want to be late?
  • Did you turn off my alarm?
  • Did you set it last night?
  • Do you have a test?
  • Will you get up now?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWill you · will be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyam getting · am trying

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: brush /bɹʌʃ/, shine /ʃaɪn/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/, alarm /əˈlɑɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, brush /bɹʌʃ/, skip /skɪp/, awake /əˈweɪk/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, hungry, uniform.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →