Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Speaking Practice for Beginners | Daily Routine Conversation #learnenglish

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

84 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to Yes Kid Educational Channel.
Chào mừng bạn đến với Kênh Giáo dục Yes Kid.
2
Wake up.
3
It's morning.
4
Okay, I am waking up.
5
What do you want for breakfast?
6
I want bread and milk.
7
Are you ready for school?
8
Not yet.
9
I am getting ready.
10
Do you need help with your uniform?
11
No, I can't do it.
12
Why are you so slow?
13
I am still sleepy.
14
Where is your school bag?
15
It is in my room.
16
Have you packed your lunch?
17
No, please pack it for me.
18
Did you take your water bottle?
19
Oh, I forgot.
20
How was your day at school?
21
It was great.
22
What did you learn today?
23
I learned a new poem. Where is your notebook?
24
It is in my bag.
25
Did you finish your homework?
26
Not yet.
27
I will do it now.
28
Did your teacher give homework?
29
Yes, a little.
30
Do you have any tests tomorrow?
31
Yes, I have a math test.
32
Were you a good student today?
33
Yes, I was very good.
34
Did you help your friends at school?
35
Yes, I shared my pencils.
36
Do you want to play outside?
37
Yes, I do.
38
With whom are you playing?
39
I am playing with my friends.
40
What game are you playing?
41
We are playing football. Are you tired now?
42
Yes, a little.
43
Will you come inside now?
44
Just five more minutes, please.
45
Where is your toy car?
46
It is in my room.
47
Can you share your toys with your brother?
48
Yes, I will Why are you fighting?
49
He took my toy Say sorry to your brother Okay,
50
sorry Are you hungry?
51
Yes, I am very hungry.
52
What do you want to eat?
53
I want some rice.
54
Did you wash your hands?
55
Oops, I forgot to wash my hands.
56
Eat properly.
57
Okay, Mom. Do you want more?
58
No, I am full.
59
Have you done your homework?
60
Not yet.
61
Do you need help with your studies?
62
Yes, please.
63
What subject are you studying?
64
I am studying math.
65
Can you read this word?
66
Yes, I can.
67
Write neatly.
68
I will try.
69
How many pages are left?
70
Just 5 more pages Are you understanding the lesson?
71
Yes, I am Do you want a break?
72
Yes, for 10 minutes Show me your notebook Here it is. Where are you going?
73
I am going outside.
74
Come back before it gets dark.
75
Okay, Mom. Did you have fun?
76
Yes, a lot What did you do outside?
77
I played with my friends Are you feeling tired?
78
Yes, a little Change your clothes OK,
79
I will Wash your face OK,
80
Mom Have some fruits Thank you, Mom Are you sleepy?
81
Yes, I am Change into your pajamas I am changing
82
Come to bed now Just five more minutes Do you want a bedtime story?
83
Yes, please Thank you for watching.
84
For watching more educational videos, please find the link given in the description box and subscribe to a channel.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “English Speaking Practice for Beginners”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Mom, homework, toy, wash, outside. Video này có 84 câu và 473 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:26. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 40 trong 84 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
notebook danh từ/ˈnoʊtˌbʊk/tập, vở
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
poem danh từ/ˈpoʊ.əm/bài thơ, thơ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
bedtime danh từ/ˈbɛdtaɪm/giờ đi ngủ
pajamas danh từ/pəˈd͡ʒɑ.məz/đồ ngủ, pijama

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What do you want for breakfast?
  • Are you ready for school?
  • Do you need help with your uniform?
  • Why are you so slow?
  • Where is your school bag?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you packed · Have you done
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyam waking · am getting · are you playing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill do · Will you come · will Why

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, cloth /klɒθ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/, oops /ups/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: homework /ˈhoʊmˌwɝk/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, notebook /ˈnoʊtˌbʊk/, cloth /klɒθ/, subscribe /səbˈskɹaɪb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như homework, hungry, mathematics.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →