Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fun for Movers 4th Edition | An exciting week for Alex | 42B - Page 88

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
42b.
42b.
2
An exciting week for Alex.
Một tuần lễ đầy thú vị đối với Alex.
3
Listen and look.
Nghe và nhìn.
4
There is one example.
5
Alex is telling her grandpa about her exciting week.
Alex đang kể cho ông nội nghe về tuần lễ thú vị của mình.
6
Where did Alex go with these people?
Alex đã đi đâu với những người này?
7
Hi, Alex.
Chào Alex.
8
Did you have a good school holiday?
Kỳ nghỉ học của bạn có vui vẻ không?
9
Yes, Grandpa.
Vâng, ông nội.
10
I was so busy.
Tôi đã rất bận rộn.
11
I went to lots of different places.
12
On Monday, I went to the shops with my aunt.
13
Did you buy anything?
Bạn có mua thứ gì không?
14
A new video game and some roller skates.
15
Can you see the letter F?
16
Now you listen and write a letter in the box.
Bây giờ bạn hãy nghe và viết một chữ cái vào ô.
17
What did you do on Wednesday?
Bạn đã làm gì vào thứ Tư?
18
Um, let me think.
19
Uncle Jack and I caught a bus.
20
It had no roof.
Nó không có mái che.
21
Wow.
Ồ trời.
22
We could see all the city buildings.
23
We sat in the front seat. And Friday was good.
24
What did you do that day then?
25
Mom got us tickets to go and see my favorite band.
Mẹ đã mua vé cho chúng tôi đi xem ban nhạc yêu thích của tôi.
26
Brilliant.
Tuyệt vời.
27
Was that in the afternoon?
Đó là vào buổi chiều phải không?
28
No, the evening.
Không, là buổi tối.
29
It's more exciting then.
Thế thì còn thú vị hơn nữa.
30
And where did you go on Tuesday?
Và bạn đã đi đâu vào thứ Ba?
31
Dad took me swimming.
Bố đã đưa tôi đi bơi.
32
I enjoyed that a lot.
Tôi rất thích điều đó.
33
Did you go to the circus too?
Bạn cũng đã đi xem xiếc rồi à?
34
I love watching the clowns.
Tôi thích xem các chú hề.
35
Me too.
Tôi cũng vậy.
36
But no, we didn't go to see that.
Nhưng không, chúng tôi đã không đi xem cái đó.
37
Well, what about Saturday?
Vậy thì, thứ Bảy sao?
38
Where did you go that day?
Hôm đó bạn đã đi đâu vậy?
39
To the fun fair with some of my classmates.
Đi hội chợ vui chơi cùng vài bạn học cùng lớp.
40
I went on lots of rides.
Tôi đã đi rất nhiều trò chơi cảm giác mạnh.
41
It was great.
Thật tuyệt vời.
42
Weren't some of the rides scary?
Không phải có một số trò chơi cảm giác mạnh khá đáng sợ sao?
43
Grandpa!
Ông ơi!
44
No!
Không!
45
I'm very brave.
Tôi rất dũng cảm.
46
And on Thursday, one of my cousins invited me to the cinema.
Và vào thứ Năm, một người anh em họ của tôi đã mời tôi đi xem phim.
47
What was the film about?
Bộ phim nói về cái gì vậy?
48
A boy and a boat.
Một cậu bé và một chiếc thuyền.
49
He went to an island in it.
Anh ta đã đến một hòn đảo nằm trong đó.
50
How big was the boat?
Con thuyền đó lớn cỡ nào?
51
Was it huge?
Nó có to lớn không?
52
No, it was a little one, Grandpa.
Không ạ, đó là con nhỏ thôi, ông nội.
53
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Ngữ Cảnh & Nền Tảng

Trong video này, Alex chia sẻ với ông nội về những hoạt động thú vị mà cô đã trải qua trong tuần lễ nghỉ học. Chúng ta thấy rõ sự phấn khích và niềm vui của Alex khi kể về những chuyến đi với gia đình và bạn bè. Qua cuộc trò chuyện, người học có thể cảm nhận được cách diễn đạt cảm xúc, cũng như những câu hỏi thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm bắt ngữ cảnh và cách dùng ngôn ngữ tự nhiên sẽ giúp người học cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

5 Câu Nói Hữu Ích Cho Giao Tiếp Hằng Ngày

  • Did you have a good school holiday? (Bạn có kỳ nghỉ học vui không?)
  • What did you do on Wednesday? (Bạn đã làm gì vào thứ Tư?)
  • I went to the shops with my aunt. (Tôi đã đi đến cửa hàng với dì của tôi.)
  • It was great! (Thật tuyệt!)
  • Can you see the letter F? (Bạn có thấy chữ F không?)

Các câu nói này không chỉ giúp bạn luyện nghe nói qua video mà còn là những mẫu câu thường gặp trong đời sống hàng ngày. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Hướng Dẫn Luyện Nói Bước Từng Bước

Để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh qua video này, người học có thể áp dụng phương pháp "shadowspeaks" hoặc "shadow speak". Bắt đầu bằng cách nghe từng câu một cách cẩn thận. Sau đó, hãy dừng video và lặp lại những gì bạn đã nghe. Điều này không chỉ giúp bạn luyện phát âm mà còn cải thiện cách sử dụng ngữ điệu và nhịp điệu trong giao tiếp.

Bạn cũng có thể sử dụng phần mềm shadowing để ghi âm giọng nói của mình và so sánh với video. Điều này giúp bạn nhận diện được những điểm cần cải thiện và tự điều chỉnh. Hãy thực hành đều đặn và kiên nhẫn, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng nói tiếng Anh của mình.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →