Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fun for Movers 4th Edition | Let's do some sport! | 16B - Page 36

Đang tạo bài học...
1
16b.
2
Let's do some sport.
3
Listen and look.
4
There is one example.
5
Mrs. Ship is talking to Alice about her family and their hobbies.
6
Which is the person's favourite hobby?
7
Hi, Mrs. Ship.
8
Hello, Alice.
9
Where did you go today?
10
I went to see my mother.
11
She loves cooking.
12
She made me a chocolate pancake.
13
Oh, my favourite!
14
Can you see the letter C?
15
Now you listen and write a letter in the box.
16
What does your daughter like doing, Mrs Ship?
17
She's one of my classmates, but I don't know her very well.
18
Oh, she loves going to the lake.
19
She's learning to sail there.
20
Can you do that?
21
No, but I'd like to.
22
I've got a son too. Have you?
23
Yes, he's four years older than you.
24
He loves his new ice skates, but his favourite hobby is walking in the mountains.
25
Cool!
26
I'd like to do that one day too.
27
My sister likes being outside too.
28
She often goes to the lake.
29
She's really good at fishing.
30
That's her favourite hobby.
31
Has she got a boat then?
32
No. She sits on a chair on the grass there.
33
She sometimes takes a picnic, too.
34
Brilliant!
35
What about your uncle?
36
Oh, well, he loves music.
37
He goes to dance classes sometimes.
38
Is that his favourite hobby, then?
39
Dancing?
40
He enjoys it, but he likes playing badminton more.
41
I've got a cousin too.
42
I like going to see him.
43
What does he enjoy doing most of all?
44
He loves swimming, but not in the pool, in the river.
45
Do you like doing that?
46
No, the water's too cold.
47
Thank you for watching.
48
Remember to do your homework.
49
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Fun for Movers 4th Edition”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: favourite, loves, hobby, Mrs, Ship. Video này có 49 câu và 279 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:56. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 12 trong 49 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
sail danh từ/seɪl/buồm
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
badminton danh từ/ˈbæd.mɪn.tən/cầu lông
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Which is the person's favourite hobby?
  • Where did you go today?
  • Can you do that?
  • No, but I'd like to.
  • Do you like doing that?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingloves cooking · loves swimming
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis talking · is walking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'd, I've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: badminton /ˈbæd.mɪn.tən/, classmate /ˈklæs.meɪt/, pancake /ˈpæn.keɪk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: grass /ɡɹɑːs/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/, picnic /ˈpɪknɪk/, skate /skeɪt/, classmate /ˈklæs.meɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hobby, uncle, cousin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →