Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fun for Movers 4th Edition | The world around us | 23C - Page 50

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

68 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
23C.
23°C
2
The World Around Us.
Thế giới quanh ta.
3
Look at the picture.
Nhìn vào bức tranh.
4
Listen and look.
Nghe và nhìn.
5
There is one example.
Có một ví dụ.
6
Hello.
Xin chào.
7
Would you like to colour this picture?
Bạn có muốn tô màu bức tranh này không?
8
Yes, please.
Vâng, xin vui lòng.
9
Can you see the boy fishing?
Bạn có thấy cậu bé đang câu cá không?
10
Yes.
Vâng.
11
Can I colour his hat?
Tôi có thể tô màu chiếc mũ của anh ấy không?
12
OK.
Được rồi.
13
Make the boy's hat yellow.
Hãy làm cho chiếc mũ của cậu bé thành màu vàng.
14
Right.
Đúng vậy.
15
I'm doing that now.
Tôi đang làm việc đó ngay bây giờ.
16
Can you see the yellow hat?
Bạn có thấy cái mũ màu vàng không?
17
This is an example.
Đây là một ví dụ.
18
Now you listen and colour and write.
Bây giờ bạn hãy nghe, tô màu và viết nhé.
19
One.
Một.
20
Now find the rocks in the picture.
Bây giờ hãy tìm những tảng đá trong bức tranh.
21
Right.
Đúng vậy.
22
I can see them on the ground.
Tôi thấy chúng ở trên mặt đất.
23
Color the biggest rock purple.
Tô màu hòn đá lớn nhất bằng màu tím.
24
OK.
Được rồi.
25
Two.
Hai.
26
Can you see the waterfall?
Bạn có thấy thác nước không?
27
Yes.
Vâng.
28
Shall I color it?
Tôi có nên tô màu nó không?
29
Yes, please.
Vâng, làm ơn.
30
Make it blue.
Tô màu xanh đi.
31
OK.
Được rồi.
32
There.
Đây rồi.
33
Thank you.
Cảm ơn bạn.
34
Three.
Ba.
35
What can I do now?
Bây giờ tôi có thể làm gì?
36
Can you see the board in the lake?
Bạn có thấy tấm ván trên hồ không?
37
Yes.
Vâng.
38
Can I write something on it?
Tôi có thể viết gì đó lên nó không?
39
Yes.
Vâng.
40
Write swim on it after do not.
Viết từ swim vào đó ngay sau từ không được.
41
Oh.
Ồ.
42
You mean people shouldn't swim here?
Ý anh là mọi người không nên bơi ở đây à?
43
That's right.
Đúng vậy.
44
It's too dangerous.
Điều đó quá nguy hiểm.
45
Four.
Bốn.
46
There are three fish in the water.
Có ba con cá ở trong nước.
47
Yes, I can see them.
Vâng, tôi thấy chúng rồi.
48
They can go really fast.
Chúng có thể chạy rất nhanh.
49
I know.
Tôi biết.
50
Color the smallest one.
Tô màu cái nhỏ nhất.
51
What color?
Màu gì vậy?
52
How about orange?
Còn màu cam thì sao?
53
That's a good color for a fish.
Màu đó hợp với một con cá lắm.
54
Good idea.
Ý hay đấy.
55
Five.
Năm.
56
Right.
Đúng vậy.
57
What now?
Giờ thì sao nữa?
58
More coloring?
Còn tô màu nữa à?
59
Yes.
Vâng.
60
Can you see the houses?
Bạn có thấy những ngôi nhà không?
61
There are two.
Có hai cái.
62
Which one shall I color?
Tôi nên tô màu cái nào nhỉ?
63
The nearest one, but only color its roof.
Cái gần nhất, nhưng chỉ tô màu phần mái của nó thôi.
64
Make it red.
Tô màu đỏ đi.
65
OK.
Được rồi.
66
I'm coloring that roof now.
Tôi đang tô màu cái mái nhà đó bây giờ.
67
Brilliant.
Tuyệt vời.
68
Thanks.
Cảm ơn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Fun for Movers 4th Edition”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: color, colour, hat, write, picture. Video này có 68 câu và 226 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:42. Người nói nói chậm, khoảng 84 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 16 trong 68 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
waterfall danh từ/ˈwɔːtəfɔːl/thác nước, thác
roof danh từ/ɹuːf/mái nhà, mái
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
lake danh từ/leɪk/hồ
dangerous tính từ/ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/nguy hiểm
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Would you like to colour this picture?
  • Can you see the boy fishing?
  • Can I colour his hat?
  • Can you see the yellow hat?
  • You mean people shouldn't swim here?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe biggest · the smallest · The nearest
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm doing · I'm coloring

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, shouldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: fish /ˈfɪʃ/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: roof /ɹuːf/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/, fish /ˈfɪʃ/, lake /leɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, purple, waterfall.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →