Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Go to the Zoo

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
She goes to the zoo.
Cô ấy đi sở thú.
2
She sees a lion.
Cô ấy thấy một con sư tử.
3
The lion roars.
Sư tử gầm lên.
4
She sees an elephant.
Cô ấy thấy một con voi.
5
The elephant has a long trunk.
Con voi có cái vòi dài.
6
She sees a turtle.
Cô ấy nhìn thấy một con rùa.
7
The turtle is slow.
Con rùa rất chậm.
8
She sees a rabbit.
Cô ấy thấy một con thỏ.
9
The rabbit has soft fur.
Con thỏ có bộ lông mềm mại.
10
She sees a gorilla.
Cô ấy thấy một con khỉ đột.
11
The gorilla is eating a banana.
Con khỉ đột đang ăn một quả chuối.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Go to the Zoo”. Video này có 11 câu và 49 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:34.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lion danh từ/ˈlaɪən/sư tử
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa
gorilla danh từ/ɡəˈɹɪl.ə/khỉ đột, đại tinh tinh
trunk danh từ/tɹʌŋk/thân cây
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
roar động từ/ˈɹoɹ/gầm
soft tính từ/sɔft/mềm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis eating

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: elephant /ˈɛlɪfənt/, trunk /tɹʌŋk/, soft /sɔft/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rabbit /ˈɹæbɪt/, banana /bəˈnænə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: elephant /ˈɛlɪfənt/, rabbit /ˈɹæbɪt/, trunk /tɹʌŋk/, soft /sɔft/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lion, elephant, rabbit.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →