Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Elephant: Big Ears, Long Nose

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Look, an elephant!
Nhìn kìa, một chú voi!
2
It is so big!
Nó to quá!
3
And I am small.
Còn mình thì nhỏ xíu.
4
Its ears are big.
Tai nó to.
5
My ears are small!
Tai mình thì nhỏ!
6
Flap, flap, flap!
Phành phạch, phành phạch!
7
Its nose is long.
Mũi nó dài.
8
My nose is short!
Mũi mình thì ngắn!
9
The long nose is a trunk.
Cái mũi dài đó gọi là vòi.
10
It drinks with its trunk!
Nó uống nước bằng vòi!
11
Slurp... and splash!
Hút... rồi phun!
12
Oh no, I am wet!
Ối, mình ướt hết rồi!
13
Elephants are very heavy.
Voi nặng lắm.
14
Wait... what is that?
Khoan... cái gì kia?
15
A baby elephant!
Một chú voi con!
16
Small, like me!
Nhỏ xíu, giống mình!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “The Elephant: Big Ears, Long Nose”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: flap, elephant, nose. Video này có 16 câu và 63 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:39.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
trunk danh từ/tɹʌŋk/thân cây
splash động từ/splæʃ/tung toé
flap danh từ/flæp/vạt, vạt áo
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
heavy tính từ/ˈhɛv.i/nặng
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: elephant /ˈɛlɪfənt/, trunk /tɹʌŋk/, drink /ˈdɹɪŋk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: splash /splæʃ/, flap /flæp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: elephant /ˈɛlɪfənt/, trunk /tɹʌŋk/, splash /splæʃ/, flap /flæp/, slurp /slɝp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như elephant, ear, trunk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →