Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Good Communication #learnenglish #shadowingenglish

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

6 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good communication means sharing your thoughts clearly and listening carefully to other people.
Giao tiếp tốt có nghĩa là chia sẻ suy nghĩ của bạn một cách rõ ràng và lắng nghe cẩn thận người khác.
2
Many problems happen when people do not explain their feelings or do not listen with attention.
Nhiều vấn đề xảy ra khi mọi người không giải thích cảm xúc của mình hoặc không lắng nghe một cách chú tâm.
3
Try not to interrupt while someone is speaking.
Đừng ngắt lời khi ai đó đang nói.
4
Ask simple questions when you do not understand something and use calm words when you disagree.
Hãy đặt những câu hỏi đơn giản khi bạn không hiểu điều gì đó và sử dụng lời lẽ bình tĩnh khi bạn không đồng ý.
5
You can be honest without being rude or hurtful.
Bạn có thể thành thật mà không cần thô lỗ hay gây tổn thương cho người khác.
6
Who can you speak with today in a more open and honest way?
Hôm nay bạn có thể nói chuyện với ai một cách cởi mở và trung thực hơn?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 6 sentences and 75 words to shadow. The speech runs for 0:35.

Key vocabulary in this video

10 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
carefully adverb/ˈkɛɹf(ə)li/With care; attentively, circumspectly.
rude adjective/ɹuːd/Lacking in refinement or civility; bad-mannered; discourteous.
disagree verb/dɪsəˈɡɹi/To fail to agree; to have a different opinion or belief.
interrupt verb/ˌɪntəˈɹʌpt/To disturb or halt (an ongoing process or action, or the person performing it) by interfering suddenly, especially by speaking.
hurtful adjective/ˈhɜɹtfʊl/Tending to impair or damage; injurious; occasioning loss or injury.
communication noun/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/The act or fact of communicating anything; transmission.
calm adjective/kɑm/Peaceful, quiet, especially free from anger and anxiety.
honest adjective/ˈɑ.nɪst/Scrupulous with regard to telling the truth; not given to swindling, lying, or fraud; upright.
clearly adverb/ˈklɪɚli/In a clear manner.
explain verb/ɪkˈspleɪn/To make plain, manifest, or intelligible; to clear of obscurity; to illustrate the meaning of.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like carefully, rude, disagree.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis speaking

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →