Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to Play Chess With Friends on Duolingo

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Did you know you can now play chess with your friends?
Bạn có biết bây giờ bạn có thể chơi cờ vua với bạn bè của mình không?
2
Having friends is nice, but beating them at chess is better. Where am I?
Có bạn bè thì tốt, nhưng thắng họ trong cờ vua thì còn tốt hơn. Tôi đang ở đâu?
3
Now you can invite your friends to a game of chess.
Bây giờ bạn có thể mời bạn bè của mình chơi cờ vua.
4
Hi, Lily!
Chào Lily!
5
With this new feature, you'll be battling for glory.
Với tính năng mới này, bạn sẽ tham gia các trận chiến để giành vinh quang.
6
And your friends, well, they will become your foes.
7
It's just a game.
8
Yeah, we'll still be friends.
9
We'll see.
10
Here we see the friendship begin to deteriorate.
11
It's just a game, remember?
12
No, I play to win.
13
Can your friendship survive the challenge?
14
Find out by playing chess today.
15
Oscar, you're so dramatic!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 15 câu và 101 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:45. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • chess /t͡ʃɛs/ (danh từ) — cờ vua. A board game for two players, each beginning with sixteen chess pieces moving according to fixed rules across a chessboard with the objective to checkmate the…
  • friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/ (danh từ) — tình bạn. The condition of being friends.
  • glory /ˈɡlɔːɹi/ (danh từ) — vinh quang. Great beauty and splendor.
  • invite /ɪnˈvaɪt/ (động từ) — mời. To ask for the presence or participation of someone or something.
  • survive /sɚˈvaɪv/ (động từ) — sống sót. Of a person, to continue to live; to remain alive.
  • battle /ˈbætl̩/ (danh từ) — trận đánh. A contest, a struggle.
  • challenge /ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/ (danh từ) — thách thức, thách đố. An antagonization or instigation intended to convince a person to perform an action they otherwise would not.
  • begin /bɪˈɡɪn/ (động từ) — bắt đầu. To start, to initiate or take the first step into something.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ we'll, you'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chess, friendship, glory.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll be · will become · we'll still be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →