Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Identifying Chemical Properties

Đang tạo bài học...
1
Hi everyone.
2
Today, we're going to do problems that involve us identifying chemical properties.
3
Let's take a look at the example problem we have below.
4
identify the chemical properties below.
5
So we have to take a look at all the properties we have here and see which ones are chemical properties.
6
Before we go on to do that, let's think about what chemical properties are.
7
Remember, chemical properties are things that we can only observe
8
during a chemical reaction so a change or an attempt to change the chemical composition of a substance.
9
so here Toxicity toxicity has to do with how how bad something is for you.
10
So toxicity, how does it change the chemical composition to make something Worse, let's say, for your body.
11
so toxicity would be an example of a chemical property because we could only observe it through a change
12
and how in and effects a chemical reaction.
13
So something in your body, your body is run with chemical reactions, and
14
If something is toxic to those chemical reactions or a drug is toxic to those chemical reaction it's because it
15
changed or messed with the chemical reaction.
16
So that must mean it is a chemical property.
17
So, flammability is also an example.
18
of a physical property of a chemical property, sorry.
19
Chemical property, that just means Can't it.
20
be observed without changing the chemical composition of something?
21
No, it can't.
22
We have to burn something to see if it if it changes.
23
And by doing that, we're doing a chemical reaction.
24
conductivity we could see if something transfers electricity or heat without changing the chemical composition.
25
So that must mean C. is out.
26
Viscosity means how thick something is or how hard it is to get through it.
27
Let's say if you try to put your hand through water, it goes through pretty easily.
28
But if you try to put your hand through water, syrup it wouldn't go through as easily and so this is also an example
29
of something that we don't need to observe using a chemical reaction.
30
D is out of there.
31
Now, E, radioactivity, is tricky.
32
it's something that involves sending out radiation.
33
But this only happens through chemical processes and we can't observe it or measure it,
34
without it changing the chemical chemical properties, the chemical composition of a substance.
35
So, that must mean it's also a chemical property,
36
because again, chemical properties only can be observed if something changes about the chemical composition.

Về bài học này

Trong bài học hôm nay, bạn sẽ được thực hành xác định các tính chất hóa học qua một số ví dụ minh họa. Bạn sẽ khám phá sự khác biệt giữa các tính chất hóa học và vật lý, đồng thời nắm chắc cách quan sát các tính chất này trong bối cảnh phản ứng hóa học. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các tính chất hóa học ảnh hưởng đến sự thay đổi của các chất trong phản ứng. Bài học còn tích hợp luyện nghe nói qua video, nhằm cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.

Từ vựng và cụm từ chính

  • Toxicity: độ độc hại
  • Flammability: tính dễ cháy
  • Conductivity: khả năng dẫn điện
  • Viscosity: độ nhớt
  • Radioactivity: độ phóng xạ
  • Chemical composition: thành phần hóa học
  • Chemical reaction: phản ứng hóa học
  • Observe: quan sát

Mẹo thực hành

Khi tham gia vào việc luyện tập nghe nói qua video, bạn hãy áp dụng phương pháp shadowing để nâng cao sự tự tin và khả năng phát âm. Bạn có thể truy cập vào các site shadowing để tìm thêm tài liệu hữu ích. Đặc biệt, trong bài học này, video có tốc độ vừa phải và giọng nói rõ ràng, phù hợp cho người học ở mọi trình độ. Hãy thử lặp lại các câu nói ngay sau khi nghe, lưu ý cách phát âm và ngữ điệu. Đừng ngại khi mắc lỗi, đó là cách tốt nhất để cải thiện. Bạn cũng có thể sử dụng kỹ thuật shadowspeaks để đồng bộ hóa với giọng nói của người nói, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là rất quan trọng. Tham gia các phiên shadowing tiếng anh sẽ giúp bạn âm thầm ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cũng như phát triển kỹ năng giao tiếp. Chúc bạn học tốt và ngày càng tiến bộ trong việc sử dụng tiếng Anh!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →